beperkter
/bəˈpɛrktər/
bị hạn chế nhiều hơn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "beperkter" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In oppervlakte of volume beperkt; begrensd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị hạn chế về diện tích hoặc thể tích; giới hạn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De speelruimte is hierdoor beperkter geworden."
"Không gian vui chơi do đó đã trở nên hạn chế hơn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'beperkter' là dạng so sánh hơn của 'beperkt' (bị hạn chế). Trong tiếng Hà Lan, tính từ có thể biến đổi để thể hiện mức độ so sánh (hơn, nhất).
