(Vị trí top_banner)
Hình minh họa beschermd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 General

beschermd

/bəˈʃɛrmdə/
được che chắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "beschermd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Voorzien van bescherming tegen schade of invloeden van buitenaf.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được bảo vệ hoặc che chắn, thường là để ngăn chặn một thứ gì đó có hại tác động.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De planten staan beschermd tegen de vorst in de kas."

    "Các cây được che chắn khỏi sương giá trong nhà kính."

  • "De soldaten droegen helmen om beschermd te zijn tegen kogels."

    "Các binh sĩ đội mũ bảo hiểm để được bảo vệ khỏi đạn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

afgeschermd(được che chắn, cách ly) beveiligd(được bảo vệ, an toàn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'beschermd' được dùng để mô tả trạng thái được che chắn, bảo vệ. Chú ý đến sự hòa hợp giữa tính từ và danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het bedreigde diersoort is beschermd door de wet."

    "Loài động vật bị đe dọa được bảo vệ bởi luật pháp."

  • "De beschermde plant groeit in het nationale park."

    "Loài cây được bảo vệ mọc trong công viên quốc gia."

  • "Hij woont in een beschermd gebouw, omdat het historisch waardevol is."

    "Anh ấy sống trong một tòa nhà được bảo vệ, bởi vì nó có giá trị lịch sử."