(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kwetsbaar
B1
adjectief B1 General

kwetsbaar

/ˈkwɛtsbɑr/
dễ bị tấn công
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "kwetsbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

gevoelig voor kritiek of aanval.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

dễ bị tấn công hoặc chỉ trích.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Kinderen zijn kwetsbaar en hebben bescherming nodig."

    "Trẻ em dễ bị tổn thương và cần được bảo vệ."

  • "De kwetsbare economie van het land heeft de crisis niet goed doorstaan."

    "Nền kinh tế mong manh của đất nước đã không vượt qua được cuộc khủng hoảng này một cách suôn sẻ."

  • "Hij voelde zich kwetsbaar na de kritiek."

    "Anh ấy cảm thấy dễ bị tổn thương sau lời chỉ trích."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gevoelig(nhạy cảm, dễ bị tổn thương) opengesteld(cởi mở, dễ bị tổn thương (theo nghĩa tâm lý)) vernedigbaar(dễ bị làm nhục, dễ bị hạ thấp phẩm giá)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó thường được sử dụng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công về mặt tinh thần hoặc thể chất, hoặc dễ bị chỉ trích. Không có mạo từ đi kèm khi đứng trước danh từ như trong tiếng Việt. Số nhiều của danh từ đi kèm với 'kwetsbaar' thường được hình thành theo quy tắc chung của danh từ tiếng Hà Lan.

Ngữ pháp (Grammatica)