onbeschermd
Định nghĩa "onbeschermd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet beschermd; kwetsbaar of gevaarlijk.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được bảo vệ; dễ bị tổn hại hoặc nguy hiểm.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De dieren in het wild zijn onbeschermd tegen stropers."
"Động vật hoang dã không được bảo vệ trước những kẻ săn trộm."
"De onbeschermde positie van de getuige maakte hem kwetsbaar voor intimidatie."
"Vị trí không được bảo vệ của người làm chứng khiến anh ta dễ bị đe dọa."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'onbeschermd' dùng để mô tả trạng thái không được bảo vệ của người, vật hoặc tình huống. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự dễ bị tổn thương hoặc nguy hiểm.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het onbeschermde kind liep in het donkere bos. (onbeschermd)"
"Đứa trẻ không được bảo vệ đi trong khu rừng tối tăm. (không được bảo vệ)"
-
"De kleine jongen speelt in de tuin. (jongen)"
"Cậu bé nhỏ chơi trong vườn. (cậu bé)"
-
"Ik weet dat hij morgen zijn huiswerk zal afmaken."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ hoàn thành bài tập về nhà của mình vào ngày mai."
-
"Het jonge vogeltje is onbeschermd en daardoor een makkelijke prooi voor de kat."
"Chim non còn không được bảo vệ và do đó là con mồi dễ dàng cho mèo."
-
"De appel is lekker, de peer is lekkerder, maar de aardbei is het lekkerst. (Trappen van vergelijking)"
"Táo thì ngon, lê ngon hơn, nhưng dâu tây là ngon nhất. (Các cấp so sánh)"
-
"Ik denk dat hij morgen zal opbellen. (Scheidbare werkwoorden: opbellen)"
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ gọi điện thoại vào ngày mai. (Động từ tách: opbellen)"
