verzwijgen
Định nghĩa "verzwijgen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets niet vertellen wat je eigenlijk wel zou moeten vertellen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giữ ai đó không được biết về điều gì đó; giấu thông tin của ai đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij probeerde zijn fouten te verzwijgen."
"Anh ta cố gắng giấu diếm những lỗi lầm của mình."
"Zij verzwijgt haar verleden voor haar nieuwe vriend."
"Cô ấy giấu diếm quá khứ của mình với bạn trai mới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'verzwijgen' có nghĩa là che giấu, giấu diếm thông tin. Nó được sử dụng khi bạn không nói điều gì đó mà bạn nên nói. Không phải động từ tách (niet scheidbaar).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | verzwijgen | Je moet de waarheid niet verzwijgen. (Bạn không nên che giấu sự thật.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | verzwijg | Ik verzwijg niets voor je. (Tôi không giấu bạn điều gì cả.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | verzwoeg | Hij verzwoeg de feiten voor de politie. (Anh ta đã che giấu sự thật với cảnh sát.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verzwegen | Hij heeft de waarheid verzwegen. (Anh ấy đã che giấu sự thật.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Hij probeerde de waarheid te verzwijgen, maar uiteindelijk kwam alles toch uit."
"Anh ấy đã cố gắng che giấu sự thật, nhưng cuối cùng mọi chuyện vẫn bị lộ."
-
"Zij verzwijgt haar problemen voor haar ouders, omdat ze hen niet wil belasten."
"Cô ấy giấu những vấn đề của mình với bố mẹ, vì cô ấy không muốn làm phiền họ."
-
"De regering heeft belangrijke informatie over de zaak verzwegen."
"Chính phủ đã che giấu thông tin quan trọng về vụ việc."
-
"Hij probeerde te verzwijgen dat hij het geld had gestolen."
"Anh ta cố gắng giấu việc mình đã ăn trộm tiền."
-
"Zij verzweeg haar echte leeftijd voor haar nieuwe vriend."
"Cô ấy giấu tuổi thật của mình với bạn trai mới."
-
"De politicus werd ervan beschuldigd belangrijke informatie te hebben verzwegen."
"Chính trị gia bị buộc tội đã giấu thông tin quan trọng."
