(Vị trí top_banner)
Hình minh họa beschuldigen
B1
werkwoord B1 Luật pháp

beschuldigen

/bəˈsxʏldɪɣə(n)/
buộc tội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "beschuldigen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iemand formeel aanklagen van een misdrijf

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chính thức buộc tội ai đó về một hành vi phạm tội.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij werd beschuldigd van diefstal."

    "Anh ta bị buộc tội trộm cắp."

  • "De verdachte werd beschuldigd van moord."

    "Nghi phạm bị buộc tội giết người."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Werkwoord beschuldigen vereist een lijdend voorwerp (wie je beschuldigt) en vaak een bepaling van waarvan je iemand beschuldigt (beschuldigen van).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) beschuldigen
De krant beschuldigt hem van corruptie.
(Tờ báo buộc tội anh ta tham nhũng.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) beschuldig
Ik beschuldig hem niet.
(Tôi không buộc tội anh ta.)
Past Simple (quá khứ đơn) beschuldigde
Hij beschuldigde haar van liegen.
(Anh ấy buộc tội cô ấy nói dối.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) beschuldigd
Hij is beschuldigd van diefstal.
(Anh ta bị buộc tội ăn cắp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De politie beschuldigt hem van diefstal. (beschuldigen - Woordenschat)"

    "Cảnh sát buộc tội anh ta ăn trộm. (beschuldigen - Từ vựng)"

  • "Hij is aan het koken. (Aan het + Infinitief - Grammatica)"

    "Anh ấy đang nấu ăn. (Aan het + Infinitief - Ngữ pháp)"

  • "Omdat hij haar beschuldigt, is ze boos. (Bijzin - Woordenschat & Grammatica)"

    "Bởi vì anh ta buộc tội cô ấy, cô ấy tức giận. (Câu phụ - Từ vựng & Ngữ pháp)"

Động từ không tách
  • "De politie beschuldigt hem van diefstal."

    "Cảnh sát buộc tội anh ta tội trộm cắp."

  • "Zij beschuldigen de regering ervan corrupt te zijn."

    "Họ buộc tội chính phủ tham nhũng."

  • "Hij werd beschuldigd van het plegen van een misdrijf, maar hij werd onschuldig bevonden."

    "Anh ta bị buộc tội phạm tội, nhưng anh ta được tuyên bố vô tội."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De politie beschuldigde hem van diefstal."

    "Cảnh sát cáo buộc anh ta tội trộm cắp."

  • "Het is belangrijk om Nederlands te leren."

    "Điều quan trọng là học tiếng Hà Lan."

  • "Ik weet dat hij morgen terugkomt."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ trở lại vào ngày mai."

Động từ phản thân
  • "De politie beschuldigt hem van diefstal."

    "Cảnh sát buộc tội anh ta ăn trộm."

  • "Zij wast zich elke ochtend."

    "Cô ấy rửa mặt mỗi sáng."

  • "De krant beschuldigde de politicus van corruptie."

    "Tờ báo cáo buộc chính trị gia đó tham nhũng."