(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vrijspreken
B2
werkwoord B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

vrijspreken

[ˈvrɛi̯ˌsprɛi̯kə(n)]
tha bổng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vrijspreken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand van schuld of blaam ontslaan; doen voorkomen dat iemand niet schuldig is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cho phép ai đó đã bị bắt làm điều gì sai trái, hoặc đang ở trong một tình huống khó khăn, không bị trừng phạt hoặc thoát khỏi tình huống đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De jury sprak de man vrij van alle aanklachten."

    "Bồi thẩm đoàn tuyên bố người đàn ông vô tội trước mọi cáo buộc."

  • "Hoewel er veel bewijs tegen hem was, sprak de rechter hem toch vrij."

    "Mặc dù có nhiều bằng chứng chống lại ông ta, thẩm phán vẫn tuyên bố ông ta vô tội."

  • "De minister probeerde de regering vrij te spreken van kritiek."

    "Bộ trưởng cố gắng bảo vệ chính phủ khỏi những lời chỉ trích."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ontslaan van rechtsvervolging(miễn truy tố) reinwassen(minh oan, rửa sạch tội)

Trái nghĩa

veroordelen(kết án, kết tội) schuldig verklaren(tuyên bố có tội)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'vrijspreken' là một động từ tách. Khi chia ở các ngôi He/zij/het ở thì hiện tại đơn, tiền tố 'vrij' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: 'Hij spreekt de verdachte vrij.' (Anh ấy tuyên bố bị cáo vô tội). Cần phân biệt với 'vrijlaten' (phóng thích, trả tự do), 'vrijspreken' tập trung vào việc tuyên bố vô tội, còn 'vrijlaten' tập trung vào hành động cho phép rời đi.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) vrijspreken
De rechter zal de verdachte vrijspreken als er onvoldoende bewijs is.
(Thẩm phán sẽ tuyên bố bị cáo trắng án nếu không có đủ bằng chứng.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) spreek vrij
Ik spreek hem vrij van alle blaam.
(Tôi tuyên bố anh ta vô tội, không có bất kỳ lỗi lầm nào.)
Past Simple (quá khứ đơn) sprak vrij
De jury sprak de man vrij van alle aanklachten.
(Bồi thẩm đoàn tuyên bố người đàn ông vô tội trước mọi cáo buộc.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) vrijgesproken
De verdachte is vrijgesproken door de rechtbank.
(Bị cáo đã được tòa án tuyên bố trắng án.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De rechter moest de verdachte vrijspreken wegens gebrek aan bewijs."

    "Thẩm phán buộc phải tuyên vô tội cho bị cáo vì thiếu bằng chứng."

  • "De advocaat probeerde zijn cliënt vrij te spreken van alle beschuldigingen."

    "Luật sư cố gắng bào chữa cho thân chủ của mình khỏi mọi cáo buộc."

  • "Zij is aan het studeren voor haar examen."

    "Cô ấy đang học cho kỳ thi của mình."

Thì Hiện tại đơn
  • "De rechter moest de verdachte vrijspreken wegens gebrek aan bewijs."

    "Thẩm phán phải tuyên bố bị cáo vô tội vì thiếu bằng chứng."

  • "Zij probeerden de directeur vrij te spreken van alle beschuldigingen, maar het lukte niet."

    "Họ cố gắng gỡ tội cho giám đốc khỏi mọi cáo buộc, nhưng không thành công."

  • "Hij spreekt de getuige vrij van medeplichtigheid aan de misdaad."

    "Anh ta tuyên bố nhân chứng không đồng lõa với tội ác."

Quá khứ hoàn thành
  • "De rechter kon de verdachte niet vrijspreken bij gebrek aan bewijs."

    "Thẩm phán không thể tuyên bố bị cáo vô tội vì thiếu bằng chứng."

  • "De onderzoekscommissie heeft de minister vrijgesproken van alle beschuldigingen."

    "Ủy ban điều tra đã tuyên bố bộ trưởng vô tội trước mọi cáo buộc."

  • "Hoewel er veel geruchten waren, werd hij uiteindelijk vrijgesproken."

    "Mặc dù có rất nhiều tin đồn, cuối cùng anh ta đã được tuyên bố vô tội."

Thì Tương lai
  • "De advocaat probeerde de verdachte vrij te spreken, maar het bewijs was overweldigend."

    "Luật sư cố gắng bào chữa cho bị cáo, nhưng bằng chứng là quá thuyết phục."

  • "Ik zal morgen naar Amsterdam gaan. Ik ga mijn familie bezoeken."

    "Tôi sẽ đi Amsterdam vào ngày mai. Tôi sẽ thăm gia đình của tôi."

  • "Omdat het regent, ga ik thuis blijven. Ik bel mijn vriend op."

    "Bởi vì trời mưa, tôi sẽ ở nhà. Tôi gọi cho bạn của tôi."