(Vị trí top_banner)
Hình minh họa formeel
B1
bijwoord B1 Xã hội, Văn hóa

formeel

/fɔrˈmeːl/
một cách trang trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "formeel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

in een formele stijl; volgens de regels van de formaliteit

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một cách trang trọng, có tính nghi lễ; theo hình thức nghi lễ

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij kleedt zich altijd formeel voor zakelijke bijeenkomsten."

    "Anh ấy luôn ăn mặc một cách trang trọng cho các cuộc họp kinh doanh."

  • "De ceremonie werd formeel geleid door de burgemeester."

    "Buổi lễ được chủ trì một cách trang trọng bởi thị trưởng."

  • "Dit is geen formele kleding, maar wel netjes."

    "Đây không phải là trang phục trang trọng, nhưng gọn gàng."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ, được dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác, diễn tả cách thức hành động hoặc tính chất. Nó tương đương với 'một cách trang trọng' trong tiếng Việt.

Lưu ý về mạo từ/số nhiều: 'formeel' là một trạng từ, không phải danh từ, nên không có mạo từ 'de'/'het' hay dạng số nhiều.

Ngữ pháp (Grammatica)