beslist
'bɛslɪst
nhất quyết
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "beslist" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Zeker; zonder twijfel; vastberaden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khăng khăng đòi hỏi điều gì đó; không cho phép từ chối; nhất quyết.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij wilde beslist mee naar het feest."
"Anh ấy nhất quyết muốn đi dự tiệc."
"Ze zei beslist dat ze niet zou komen."
"Cô ấy nhất quyết nói rằng cô ấy sẽ không đến."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'beslist' thể hiện sự quyết đoán, chắc chắn, không cho phép sự từ chối. Nó có thể được dùng để miêu tả hành động hoặc tính cách.
