(Vị trí top_banner)
Hình minh họa besluiten
B1
werkwoord B1 Đời sống hàng ngày

besluiten

/bəˈslœytə(n)/
quyết định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "besluiten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een beslissing nemen of een keuze maken over iets, vooral na overweging van alle mogelijkheden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quyết định, lựa chọn hoặc đưa ra phán xét về điều gì đó, đặc biệt sau khi xem xét tất cả các khả năng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij besloot om thuis te blijven vanwege het slechte weer."

    "Anh ấy đã quyết định ở nhà vì thời tiết xấu."

  • "We hebben besloten dat we volgend jaar naar Spanje gaan."

    "Chúng tôi đã quyết định rằng chúng tôi sẽ đến Tây Ban Nha vào năm tới."

  • "De jury besloot unaniem in het voordeel van de verdachte."

    "Bồi thẩm đoàn đã quyết định nhất trí ủng hộ bị cáo."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ (werkwoord) trong tiếng Hà Lan. Khi được sử dụng trong câu, động từ này thường đi kèm với một mệnh đề 'dat' (rằng) hoặc theo sau là một động từ nguyên mẫu có 'te' (ví dụ: besluiten te gaan - quyết định đi). Động từ này không phải là động từ tách (scheidbaar werkwoord).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) besluiten
We moeten besluiten wat we gaan doen.
(Chúng ta cần quyết định phải làm gì.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) besluit
Ik besluit om te gaan.
(Tôi quyết định đi.)
Past Simple (quá khứ đơn) besloot
Hij besloot te blijven.
(Anh ấy đã quyết định ở lại.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) besloten
We hebben besloten om te verhuizen.
(Chúng tôi đã quyết định chuyển đi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "We hebben besloten om dit jaar op vakantie naar Spanje te gaan."

    "Chúng tôi đã quyết định đi nghỉ ở Tây Ban Nha năm nay."

  • "Het management heeft besloten de bonussen voor alle werknemers te verhogen."

    "Ban quản lý đã quyết định tăng tiền thưởng cho tất cả nhân viên."

  • "Ze is aan het koken wanneer ik haar bel."

    "Cô ấy đang nấu ăn khi tôi gọi cho cô ấy."

Động từ khuyết thiếu
  • "De directie heeft besloten om de werktijden te verkorten."

    "Ban giám đốc đã quyết định rút ngắn thời gian làm việc."

  • "Ik moet morgen vroeg opstaan, want ik heb een belangrijke afspraak. (V2-regel)"

    "Tôi phải dậy sớm vào ngày mai, vì tôi có một cuộc hẹn quan trọng. (Quy tắc V2)"

  • "Hij zei dat hij de auto zou ophalen als hij tijd had. (Scheidbaar werkwoord 'ophalen' in een bijzin, met modaal werkwoord 'zou')."

    "Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đến đón xe nếu anh ấy có thời gian. (Động từ tách 'ophalen' trong một mệnh đề phụ, với động từ khuyết thiếu 'zou')."

Động từ không tách
  • "Na lang nadenken hebben we besloten om een nieuwe auto te kopen."

    "Sau khi suy nghĩ kỹ, chúng tôi đã quyết định mua một chiếc xe hơi mới."

  • "Ik begrijp de vraag niet goed."

    "Tôi không hiểu câu hỏi rõ lắm."

  • "Hij zei dat hij had besloten om te gaan studeren in Amsterdam."

    "Anh ấy nói rằng anh ấy đã quyết định đi học ở Amsterdam."

Chọn trợ động từ
  • "De directie heeft besloten om de werktijden te verkorten."

    "Ban giám đốc đã quyết định rút ngắn giờ làm việc."

  • "Na lang overleg besloot het team een nieuwe strategie te implementeren."

    "Sau một thời gian dài thảo luận, nhóm quyết định thực hiện một chiến lược mới."

  • "Ik heb besloten om volgend jaar Spaans te gaan studeren."

    "Tôi đã quyết định học tiếng Tây Ban Nha vào năm tới."

Thì Tương lai
  • "We hebben besloten om dit jaar naar Spanje op vakantie te gaan."

    "Chúng tôi đã quyết định đi du lịch Tây Ban Nha năm nay."

  • "Zij zullen volgende week een nieuwe auto kopen. (Toekomst met 'zullen' - Họ sẽ mua một chiếc ô tô mới vào tuần tới.)"

    "Họ sẽ mua một chiếc ô tô mới vào tuần tới. (Tương lai với 'zullen')"

  • "Omdat het morgen mooi weer is, gaan we buiten picknicken. (Bijzin: động từ 'picknicken' ở cuối câu; Toekomst met 'gaan')"

    "Vì ngày mai thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi dã ngoại bên ngoài. (Mệnh đề phụ: động từ 'picknicken' ở cuối câu; Tương lai với 'gaan')"