(Vị trí top_banner)
Hình minh họa besluitvaardig
B2
adjectief B2 Chung

besluitvaardig

/bəˈslœy̯tˌfaːrdəx/
quyết đoán
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "besluitvaardig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

in staat om snel en effectief beslissingen te nemen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze is een besluitvaardige manager die snel kan reageren op veranderingen."

    "Cô ấy là một người quản lý quyết đoán, có thể phản ứng nhanh chóng với những thay đổi."

  • "Hij nam een besluitvaardige houding aan tijdens de onderhandelingen."

    "Anh ấy đã thể hiện một thái độ quyết đoán trong các cuộc đàm phán."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vastberaden(quyết tâm, kiên định) doortastend(quyết đoán, tháo vát)

Trái nghĩa

onbesluitvaardig(thiếu quyết đoán) twijfelachtig(do dự, nghi ngờ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó diễn tả khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả. Không có mạo từ 'de' hay 'het' đi kèm vì nó là tính từ. Lưu ý sắc thái nghĩa: 'besluitvaardig' nhấn mạnh vào tốc độ và sự hiệu quả trong việc ra quyết định, khác với 'zelfverzekerd' (tự tin) có thể chỉ đơn thuần là sự chắc chắn về bản thân.

Ngữ pháp (Grammatica)