(Vị trí top_banner)
Hình minh họa besmeurd
B1
voltooid deelwoord; verleden tijd B1 Mô tả, Nghệ thuật, Pháp y

besmeurd

/bəˈsmurd/
bôi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "besmeurd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bevuild of bedekt met een vettige of kleverige substantie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị bôi, bị trét, bị làm nhòe bằng chất nhờn hoặc dính.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De muur was besmeurd met graffiti."

    "Bức tường bị bôi bẩn bởi graffiti."

  • "Zijn kleren waren besmeurd met modder."

    "Quần áo của anh ấy bị dính đầy bùn đất."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ này là dạng quá khứ phân từ (voltooid deelwoord) và quá khứ đơn (verleden tijd) của động từ 'besmeren'. Khi dùng như một tính từ, nó có nghĩa là 'bị bôi, bị trét'.

Ngữ pháp (Grammatica)