(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bevlekt
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

bevlekt

[bəˈvlɛkt]
bị dính bẩn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bevlekt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verontreinigd met vuil of vlekken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị dính vết bẩn; đã được nhuộm màu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De witte blouse is bevlekt met rode wijn."

    "Chiếc áo sơ mi trắng bị dính vết rượu vang đỏ."

  • "Hij droeg een bevlekte handdoek om zijn nek."

    "Anh ấy quàng một chiếc khăn bị dính bẩn quanh cổ."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, không cần mạo từ 'de' hay 'het'. Nó mô tả trạng thái bị dính bẩn hoặc nhuốm màu. Ví dụ: 'een bevlekte vloer' (một sàn nhà bị dính bẩn).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De bevlekte tafel was niet meer te redden."

    "Cái bàn lấm bẩn không thể cứu vãn được nữa."

  • "Het bevlekte shirt van de schilder zat vol met verfspatten."

    "Chiếc áo sơ mi lấm bẩn của người họa sĩ đầy những vết sơn."

  • "Omdat de vloer zo bevlekt was, besloot ze hem te dweilen."

    "Bởi vì sàn nhà quá bẩn, cô ấy quyết định lau nó."

So sánh Tính từ
  • "De bevlekte tafel was niet meer schoon te krijgen."

    "Cái bàn dính bẩn không thể làm sạch được nữa."

  • "Het bevlekte hemd moest in de wasmachine."

    "Cái áo sơ mi dính bẩn phải cho vào máy giặt."

  • "Zijn reputatie is bevlekt door de beschuldigingen."

    "Danh tiếng của anh ấy bị vấy bẩn bởi những lời buộc tội."