bespotten
Định nghĩa "bespotten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
iemand bespotten betekent dat je de spot drijft met hem of haar, vaak op een minachtende manier.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thể hiện sự khinh miệt đối với; chế nhạo.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De kinderen bespotten de nieuwe leraar om zijn vreemde kleren."
"Những đứa trẻ chế nhạo giáo viên mới vì quần áo kỳ lạ của ông."
"Het is niet netjes om iemand te bespotten om zijn uiterlijk."
"Thật không lịch sự khi chế nhạo ai đó vì ngoại hình của họ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ nguyên thể. Khi chia ở thì hiện tại ngôi thứ 3 số ít (hij/zij/het), nó trở thành 'bespot'. Động từ này không tách rời (niet-scheidbaar werkwoord).
Nghĩa của 'chế nhạo' trong tiếng Việt tương đương với 'bespotten' trong tiếng Hà Lan, diễn tả hành động giễu cợt, xem thường người khác.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | bespotten | Het is niet aardig om anderen te bespotten. (Không hay khi chế nhạo người khác.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | bespot | Ik bespot hem niet, ik geef alleen maar commentaar. (Tôi không chế nhạo anh ta, tôi chỉ nhận xét thôi.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | bespotte | Hij bespotte de nieuwe studenten. (Anh ta đã chế nhạo những sinh viên mới.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | bespot | De clown werd door de kinderen bespot. (Chú hề bị bọn trẻ chế nhạo.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De kinderen bespotten de oude man vanwege zijn rare hoed."
"Những đứa trẻ chế giễu ông lão vì chiếc mũ kỳ lạ của ông."
-
"Het is niet aardig om iemand te bespotten die een fout maakt."
"Không hay khi chế giễu ai đó mắc lỗi."
-
"Zij bespotten hem openlijk, wat hem erg verdrietig maakte."
"Họ công khai chế giễu anh ta, điều đó khiến anh ta rất buồn."
-
"Het is niet aardig om iemand te bespotten, zeker niet als die persoon al verdrietig is."
"Không hay khi chế nhạo ai đó, đặc biệt là khi người đó đã buồn."
-
"Zij bespotten hem openlijk vanwege zijn accent, wat erg kwetsend was."
"Họ công khai chế nhạo anh ấy vì giọng nói của anh ấy, điều này rất tổn thương."
-
"Je moet anderen niet bespotten, maar respecteren, ongeacht hun verschillen."
"Bạn không nên chế nhạo người khác, mà nên tôn trọng họ, bất kể sự khác biệt của họ."
-
"Het is niet aardig om iemand te bespotten, omdat het kwetsend kan zijn."
"Không hay khi chế nhạo ai đó, vì nó có thể gây tổn thương."
-
"Hij probeerde haar te troosten nadat ze was bespot door haar klasgenoten."
"Anh ấy cố gắng an ủi cô ấy sau khi cô ấy bị bạn cùng lớp chế nhạo."
-
"Het is belangrijk om niet mee te doen aan het bespotten van anderen, maar juist op te komen voor hen."
"Điều quan trọng là không tham gia vào việc chế nhạo người khác, mà là đứng lên bảo vệ họ."
