(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bewonderen
B1
werkwoord B1 Đời sống hàng ngày

bewonderen

/bəˈwɔndərə(n)/
ngưỡng mộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bewonderen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met genegenheid, bewondering of ontzag bekijken of beschouwen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngưỡng mộ, khâm phục, kính phục, thán phục; thích thú.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze bewonderen de schoonheid van de natuur."

    "Họ ngưỡng mộ vẻ đẹp của thiên nhiên."

  • "Ik bewonder zijn moed in deze moeilijke situatie."

    "Tôi khâm phục sự dũng cảm của anh ấy trong tình huống khó khăn này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vereren(tôn thờ, tôn kính) adoreren(tôn thờ, sùng kính) respekteren(tôn trọng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'bewonderen' có nghĩa là ngưỡng mộ, khâm phục ai đó hoặc điều gì đó. Đây là một động từ không tách (niet-scheidbaar werkwoord), nghĩa là tiền tố 'be-' không tách rời khỏi động từ khi chia ở các thì khác nhau. Ví dụ: Ik bewonder hem. (Tôi ngưỡng mộ anh ấy).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) bewonderen
Ik wil de kunstenaar bewonderen.
(Tôi muốn ngưỡng mộ người nghệ sĩ.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) bewonder
Ik bewonder haar talent.
(Tôi ngưỡng mộ tài năng của cô ấy.)
Past Simple (quá khứ đơn) bewonderde
Hij bewonderde de zonsondergang.
(Anh ấy đã ngưỡng mộ cảnh hoàng hôn.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) bewonderd
De prestatie werd bewonderd door iedereen.
(Thành tích này đã được mọi người ngưỡng mộ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "Wij bewonderen de schilderijen van Rembrandt in het Rijksmuseum."

    "Chúng tôi ngưỡng mộ những bức tranh của Rembrandt trong bảo tàng Rijksmuseum."

  • "Ik bewonder haar moed en vastberadenheid om haar doelen te bereiken."

    "Tôi ngưỡng mộ sự dũng cảm và quyết tâm của cô ấy để đạt được mục tiêu của mình."

  • "De kinderen bewonderen de acrobaten tijdens de circusvoorstelling."

    "Những đứa trẻ ngưỡng mộ các nghệ sĩ nhào lộn trong buổi biểu diễn xiếc."

Quá khứ đơn
  • "Ik bewonder de manier waarop ze haar kinderen opvoedt."

    "Tôi ngưỡng mộ cách cô ấy nuôi dạy con cái."

  • "De kunstliefhebbers bewonderden het schilderij urenlang in het museum."

    "Những người yêu nghệ thuật đã ngưỡng mộ bức tranh hàng giờ trong bảo tàng."

  • "Gisteren speelde ik de hele dag computerspelletjes."

    "Hôm qua, tôi đã chơi trò chơi điện tử cả ngày."

Động từ phản thân
  • "Ik bewonder de schilderijen van Rembrandt enorm. (bewonderen - từ vựng)"

    "Tôi ngưỡng mộ những bức tranh của Rembrandt vô cùng."

  • "Zij wast zich elke ochtend met koud water. (wassen - wederkerend werkwoord)"

    "Cô ấy rửa mặt bằng nước lạnh mỗi sáng."

  • "Hij staat elke ochtend vroeg op. (opstaan - scheidbaar werkwoord)"

    "Anh ấy thức dậy sớm mỗi sáng."

Chọn trợ động từ
  • "Ik bewonder de moed van mijn grootmoeder, die op 80-jarige leeftijd nog steeds vrijwilligerswerk doet."

    "Tôi ngưỡng mộ sự dũng cảm của bà tôi, người vẫn làm công việc tình nguyện khi đã 80 tuổi."

  • "Mijn broer heeft een nieuwe auto gekocht. Hij is naar Duitsland gereden om hem op te halen. (Zijn vs Hebben, V2-regel & voltooid deelwoord)"

    "Anh trai tôi đã mua một chiếc xe hơi mới. Anh ấy đã lái xe đến Đức để lấy nó."

  • "Omdat het morgen mooi weer is, ga ik de tuin opruimen. (Bijzin & Scheidbare werkwoorden: 'opruimen' - 'ga opruimen')"

    "Vì ngày mai thời tiết đẹp, tôi sẽ dọn dẹp vườn."