volgen
Định nghĩa "volgen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Voortgaan met het onderzoeken, observeren of in de gaten houden van iets; de voortgang of status van iets bijhouden of controleren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tiếp tục điều tra, xem xét một việc gì đó; theo dõi hoặc kiểm tra tiến độ hoặc trạng thái của một việc gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De politie zal de verdachte blijven volgen."
"Cảnh sát sẽ tiếp tục theo dõi nghi phạm."
"Het is belangrijk om de ontwikkelingen op de voet te volgen."
"Điều quan trọng là phải theo dõi sát sao các diễn biến."
"Ze volgde de cursus online."
"Cô ấy đã theo học khóa học đó trực tuyến."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'volgen' trong tiếng Hà Lan không phải là động từ tách. Nó có nghĩa là 'theo dõi', 'tiếp tục', 'đi theo'. Nghĩa của nó tương đồng với 'theo dõi' trong tiếng Việt khi đề cập đến việc kiểm tra, giám sát hoặc cập nhật thông tin về một sự việc, tiến trình nào đó. Ví dụ: 'We moeten de situatie nauwlettend volgen.' (Chúng ta phải theo dõi chặt chẽ tình hình).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | volgen | Ik wil een cursus Spaans volgen. (Tôi muốn theo học một khóa học tiếng Tây Ban Nha.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | volg | Ik volg de instructies nauwkeurig. (Tôi làm theo hướng dẫn một cách cẩn thận.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | volgde | Ik volgde hem de hele dag. (Tôi đã theo dõi anh ta cả ngày.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gevolgd | Ik heb een interessante lezing gevolgd. (Tôi đã tham gia một bài giảng thú vị.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De studenten moeten de colleges volgen om hun diploma te halen."
"Các sinh viên phải theo học các bài giảng để lấy bằng tốt nghiệp."
-
"Wij volgen het nieuws op de voet om op de hoogte te blijven van de laatste ontwikkelingen."
"Chúng tôi theo dõi tin tức chặt chẽ để cập nhật những diễn biến mới nhất."
-
"De politie volgt een spoor in de zaak."
"Cảnh sát đang theo dõi một dấu vết trong vụ án."
-
"De studenten moeten de colleges goed volgen om te slagen voor het examen."
"Sinh viên phải theo dõi các bài giảng cẩn thận để vượt qua kỳ thi."
-
"We volgen de ontwikkelingen op de voet."
"Chúng tôi theo dõi sát sao các diễn biến."
-
"Ik zal je advies volgen."
"Tôi sẽ làm theo lời khuyên của bạn."
-
"De studenten volgen de colleges van de professor."
"Các sinh viên theo học các bài giảng của giáo sư."
-
"Ik heb een boek gelezen."
"Tôi đã đọc một cuốn sách."
-
"Zij is naar de winkel gegaan."
"Cô ấy đã đi đến cửa hàng."
