regelen
Định nghĩa "regelen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Arrangeren, organiseren, in orde brengen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sắp xếp, bố trí, dàn xếp, thu xếp.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Kun je de afspraak voor mij regelen?"
"Bạn có thể sắp xếp cuộc hẹn cho tôi được không?"
"Hij regelt alles voor het feest."
"Anh ấy sắp xếp mọi thứ cho bữa tiệc."
"We moeten snel een oplossing regelen."
"Chúng ta cần nhanh chóng giải quyết một giải pháp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'regelen' có nghĩa là sắp xếp, dàn xếp, giải quyết một vấn đề hoặc tổ chức một cái gì đó. Nó thường được dùng để chỉ việc chuẩn bị và thực hiện các bước cần thiết để một sự kiện hoặc tình huống diễn ra suôn sẻ. Ví dụ: 'Ik moet de reis regelen.' (Tôi phải sắp xếp chuyến đi). Đây không phải là động từ tách (scheidbaar werkwoord).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | regelen | We moeten het verkeer regelen. (Chúng ta phải điều tiết giao thông.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | regel | Ik regel de betaling. (Tôi thu xếp việc thanh toán.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | regelde | Hij regelde alles perfect. (Anh ấy thu xếp mọi thứ hoàn hảo.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geregeld | De reis is goed geregeld. (Chuyến đi đã được thu xếp tốt.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik regel de kaartjes voor het concert."
"Tôi sắp xếp vé cho buổi hòa nhạc."
-
"Zij regelen de betaling van de factuur."
"Họ lo liệu việc thanh toán hóa đơn."
-
"De manager regelt een vergadering met het team."
"Người quản lý tổ chức một cuộc họp với nhóm."
-
"Ik zal de reis regelen."
"Tôi sẽ sắp xếp chuyến đi."
-
"Zij regelt het feest tot in de puntjes."
"Cô ấy tổ chức bữa tiệc đến từng chi tiết nhỏ."
-
"Hij moet de problemen met zijn computer regelen."
"Anh ấy cần giải quyết các vấn đề với máy tính của mình."
