(Vị trí top_banner)
Hình minh họa betekenen
A2
werkwoord A2 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

betekenen

[bəˈteːkənə(n)]
biểu thị
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "betekenen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aantonen, te kennen geven dat iets een bepaalde inhoud of bedoeling heeft; inhouden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Là một dấu hiệu của điều gì đó; có nghĩa là; biểu thị.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Wat betekent dit woord?"

    "Từ này có nghĩa là gì?"

  • "Dit symbool betekent gevaar."

    "Biểu tượng này có nghĩa là nguy hiểm."

  • "Vrede betekent vrijheid van oorlog."

    "Hòa bình có nghĩa là tự do khỏi chiến tranh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'betekenen' có nghĩa là 'biểu thị', 'có nghĩa là'. Đây là động từ thường, không phải động từ tách. Ví dụ: Wat betekent dit woord? (Từ này nghĩa là gì?).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) betekenen
Wat betekent dit woord?
(Từ này có nghĩa là gì?)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) beteken
Ik beteken veel voor mijn familie.
(Tôi có ý nghĩa rất lớn đối với gia đình mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) betekende
De overwinning betekende veel voor het team.
(Chiến thắng có ý nghĩa rất lớn đối với đội.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) betekend
Het heeft veel betekend voor hem.
(Nó đã có ý nghĩa rất lớn đối với anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Wat betekent het woord 'duurzaamheid'?"

    "Từ 'duurzaamheid' có nghĩa là gì?"

  • "Deze maatregel betekent een grote verandering voor het bedrijf."

    "Biện pháp này có nghĩa là một sự thay đổi lớn cho công ty."

  • "De rode kleur op de kaart betekent gevaar."

    "Màu đỏ trên bản đồ có nghĩa là nguy hiểm."

Động từ không tách
  • "Wat betekent het woord 'duurzaamheid'?"

    "Từ 'bền vững' có nghĩa là gì?"

  • "Het succes van het bedrijf betekent veel voor hem."

    "Sự thành công của công ty có ý nghĩa rất lớn đối với anh ấy."

  • "Dat betekent dat we harder moeten werken."

    "Điều đó có nghĩa là chúng ta phải làm việc chăm chỉ hơn."

Quá khứ đơn
  • "Wat betekent dit woord?"

    "Từ này có nghĩa là gì?"

  • "Het betekent veel voor me dat je er bent."

    "Việc bạn ở đây có ý nghĩa rất lớn đối với tôi."

  • "De rode kleur op de kaart betekent een hoge bevolkingsdichtheid."

    "Màu đỏ trên bản đồ biểu thị mật độ dân số cao."

Quá khứ hoàn thành
  • "Wat betekent dit woord?"

    "Từ này có nghĩa là gì?"

  • "Het betekent veel voor me dat je er bent."

    "Việc bạn ở đây có ý nghĩa rất lớn đối với tôi."

  • "Ik had het boek al gelezen voordat de film uitkwam."

    "Tôi đã đọc cuốn sách trước khi bộ phim được phát hành."

Động từ phản thân
  • "Wat betekent dit woord?"

    "Từ này có nghĩa là gì?"

  • "De rode kleur op de kaart betekent gevaar."

    "Màu đỏ trên bản đồ có nghĩa là nguy hiểm."

  • "Succes betekent hard werken."

    "Thành công có nghĩa là làm việc chăm chỉ."