(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aantonen
B2
werkwoord B2 Giao tiếp hàng ngày

aantonen

/ˈaːnˌtoːnə(n)/
Chỉ ra được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aantonen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aantonen betekent iets bewijzen of laten zien dat het waar is, vaak op een duidelijke en overtuigende manier.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xác định hoặc giải thích một điều gì đó một cách chính xác, đặc biệt khi nó khó mô tả hoặc hiểu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De onderzoeker kon aantonen dat de theorie correct was."

    "Nhà nghiên cứu có thể chứng minh rằng lý thuyết đó là chính xác."

  • "Het is moeilijk om zijn schuld aan te tonen zonder bewijs."

    "Rất khó để chỉ ra tội lỗi của anh ta mà không có bằng chứng."

  • "Kun je aantonen dat je de taak hebt voltooid?"

    "Bạn có thể chỉ ra rằng bạn đã hoàn thành nhiệm vụ không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'aantonen' có nghĩa là chỉ ra, chứng minh, chứng tỏ. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, pháp lý hoặc khi cần trình bày bằng chứng rõ ràng. Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord), nghĩa là tiền tố 'aan' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu hoặc mệnh đề phụ. Ví dụ: 'Hij toont zijn onschuld aan.' (Anh ấy chứng minh sự vô tội của mình.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) aantonen
We moeten aantonen dat de resultaten betrouwbaar zijn.
(Chúng ta phải chứng minh rằng các kết quả là đáng tin cậy.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) toon aan
Ik toon aan dat de stelling klopt.
(Tôi chứng minh rằng luận điểm là đúng.)
Past Simple (quá khứ đơn) toonde aan
Hij toonde aan dat de theorie incorrect was.
(Anh ấy đã chứng minh rằng lý thuyết này không chính xác.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) aangetoond
Het is aangetoond dat roken schadelijk is.
(Người ta đã chứng minh rằng hút thuốc có hại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De wetenschapper kon met zijn experimenten aantonen dat zijn theorie correct was."

    "Nhà khoa học có thể chứng minh bằng các thí nghiệm của mình rằng lý thuyết của ông là đúng."

  • "Hij kon aantonen dat de beschuldigingen ongegrond waren door bewijs te presenteren."

    "Anh ấy có thể chứng minh rằng những lời buộc tội là vô căn cứ bằng cách đưa ra bằng chứng."

  • "Zij wil graag aantonen dat zij de beste kandidaat is voor de baan."

    "Cô ấy rất muốn chứng minh rằng cô ấy là ứng cử viên tốt nhất cho công việc."

Quá khứ đơn
  • "Hij kon aantonen dat de theorie correct was met behulp van experimenten."

    "Anh ấy có thể chứng minh rằng lý thuyết là đúng bằng cách sử dụng các thí nghiệm."

  • "De advocaat probeerde aan te tonen dat de verdachte onschuldig was."

    "Luật sư đã cố gắng chứng minh rằng bị cáo vô tội."

  • "Zij toonde aan dat haar vaardigheden superieur waren aan die van haar collega's."

    "Cô ấy đã chứng minh rằng kỹ năng của cô ấy vượt trội so với đồng nghiệp của mình."

Chọn trợ động từ
  • "De wetenschappers konden aantonen dat de nieuwe medicatie effectief was."

    "Các nhà khoa học đã có thể chứng minh rằng loại thuốc mới có hiệu quả."

  • "Ik heb gisteren een lange wandeling gemaakt. (Hebben + voltooid deelwoord 'gemaakt')"

    "Hôm qua tôi đã đi bộ đường dài. (Hebben + phân từ hoàn thành 'gemaakt')"

  • "Omdat hij te laat was, kon hij de trein niet meer halen. (Bijzin met werkwoord 'halen' aan het einde; V2-regel met 'kon' op positie 2; 'halen' is deel van het scheidbare werkwoord 'halen')"

    "Vì anh ấy đến muộn, anh ấy không thể bắt kịp chuyến tàu. (Mệnh đề phụ với động từ 'halen' ở cuối; Quy tắc V2 với 'kon' ở vị trí thứ 2; 'halen' là một phần của động từ tách được 'halen')"

Thì Tương lai
  • "De wetenschapper kon met zijn experimenten aantonen dat zijn theorie correct was."

    "Nhà khoa học đã có thể chứng minh bằng các thí nghiệm của mình rằng lý thuyết của ông là đúng."

  • "Volgende week zullen we naar Amsterdam gaan, omdat we een belangrijke conferentie hebben."

    "Tuần tới chúng ta sẽ đi Amsterdam vì chúng ta có một hội nghị quan trọng."

  • "Ik weet dat hij de afspraak zal afzeggen, omdat hij ziek is."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ hủy cuộc hẹn vì anh ấy bị ốm."