(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zinvol
B1
adjectief B1 Chung, Liên quan đến nghề nghiệp và cảm xúc cá nhân

zinvol

/ˈzɪn.vɔl/
công việc ý nghĩa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zinvol" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het gevoel gevend dat iets belangrijk en waardevol is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang lại cảm giác thỏa mãn và hữu ích cho ai đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Vrijwilligerswerk is een zinvolle manier om je tijd te besteden."

    "Làm tình nguyện là một cách ý nghĩa để sử dụng thời gian của bạn."

  • "Ze heeft een zinvolle bijdrage geleverd aan het project."

    "Cô ấy đã đóng góp một cách ý nghĩa cho dự án."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có lưu ý đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)