beter worden
Định nghĩa "beter worden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gezonder, in betere conditie of van betere kwaliteit worden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đang trở nên tốt hơn về sức khỏe, tình trạng hoặc chất lượng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Na de operatie is hij langzaam beter geworden."
"Sau ca phẫu thuật, anh ấy dần dần trở nên tốt hơn."
"De economie is de laatste tijd beter geworden."
"Nền kinh tế đã trở nên tốt hơn trong thời gian gần đây."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một cụm động từ có nghĩa là 'trở nên tốt hơn'. 'Worden' là một động từ quan trọng trong tiếng Hà Lan, thường được dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái. Chú ý đến cách chia động từ 'worden' theo thì.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik hoop dat je snel beter wordt na je operatie."
"Tôi hy vọng bạn sẽ sớm khỏe hơn sau ca phẫu thuật."
-
"De wijn zal beter worden naarmate hij ouder wordt."
"Rượu sẽ ngon hơn khi nó càng để lâu."
-
"Het bedrijf probeert de producten beter te worden door nieuwe technologieën te implementeren."
"Công ty đang cố gắng cải thiện chất lượng sản phẩm bằng cách triển khai các công nghệ mới."
-
"Ik hoop dat je snel beter wordt na je operatie."
"Tôi hy vọng bạn sẽ sớm khỏe hơn sau ca phẫu thuật."
-
"De wijn wordt beter met de jaren; de smaak wordt complexer."
"Rượu vang ngon hơn theo năm tháng; hương vị trở nên phức tạp hơn."
-
"Het weer wordt beter, dus we kunnen naar het strand gaan."
"Thời tiết đang trở nên tốt hơn, vì vậy chúng ta có thể đi biển."
-
"De patiënt hoopt snel beter te worden na de operatie."
"Bệnh nhân hy vọng sẽ nhanh chóng khỏe hơn sau ca phẫu thuật."
-
"Het bedrijf wil dat de producten beter worden door nieuwe technologieën te implementeren."
"Công ty muốn các sản phẩm trở nên tốt hơn bằng cách triển khai các công nghệ mới."
-
"Mijn conditie is beter geworden sinds ik regelmatig sport."
"Thể trạng của tôi đã trở nên tốt hơn kể từ khi tôi tập thể thao thường xuyên."
-
"De dokter zei dat ik beter moet worden door gezond te eten en te sporten."
"Bác sĩ nói rằng tôi cần phải khỏe hơn bằng cách ăn uống lành mạnh và tập thể dục."
-
"Ik voel me niet goed; ik hoop snel beter te worden."
"Tôi cảm thấy không khỏe; tôi hy vọng sẽ sớm khỏe hơn."
-
"Het bedrijf investeert in nieuwe technologie om de producten beter te laten worden."
"Công ty đầu tư vào công nghệ mới để làm cho các sản phẩm trở nên tốt hơn."
-
"De patiënt hoopt snel beter te worden na de operatie."
"Bệnh nhân hy vọng sẽ nhanh chóng khỏe hơn sau ca phẫu thuật."
-
"De economie zal volgend jaar hopelijk beter worden."
"Nền kinh tế hy vọng sẽ tốt hơn vào năm tới."
-
"Het product is verbeterd; de kwaliteit is veel beter geworden."
"Sản phẩm đã được cải thiện; chất lượng đã trở nên tốt hơn nhiều."
