(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opknappen
B1
werkwoord B1 Thương mại, Xây dựng, Đồ gia dụng

opknappen

[ˈɔpˌknɑpə(n)]
tân trang
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "opknappen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets repareren of vernieuwen zodat het er weer beter uitziet of beter werkt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tân trang, sửa sang lại; làm mới, nâng cấp một cái gì đó, đặc biệt là một tòa nhà hoặc căn phòng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We gaan ons huis opknappen voordat we het verkopen."

    "Chúng tôi sẽ tân trang lại ngôi nhà của mình trước khi bán nó."

  • "De oude fiets is opgeknapt en ziet er weer als nieuw uit."

    "Chiếc xe đạp cũ đã được tân trang lại và trông như mới."

  • "Hij knapt graag oude meubels op."

    "Anh ấy thích tân trang đồ nội thất cũ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

renoveren(cải tạo, sửa chữa (thường là công trình lớn)) restaureren(phục chế, khôi phục (thường là di tích lịch sử, tác phẩm nghệ thuật)) vernieuwen(đổi mới, làm mới)

Trái nghĩa

afbreken(phá dỡ) sloop(phá hủy, dỡ bỏ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ, 'op' sẽ tách ra và đứng cuối mệnh đề. Ví dụ: Ik knap de kamer op. (Tôi tân trang căn phòng). Dùng để chỉ việc sửa chữa, làm mới, nâng cấp một thứ gì đó cho nó trông đẹp hơn hoặc hoạt động tốt hơn. Thường dùng cho nhà cửa, phòng ốc, đồ đạc.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) opknappen
We moeten het huis opknappen.
(Chúng ta cần sửa sang lại ngôi nhà.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) knap op
Ik knap het huis op.
(Tôi đang sửa sang lại ngôi nhà.)
Past Simple (quá khứ đơn) knapte op
Hij knapte de oude fiets op.
(Anh ấy đã sửa sang lại chiếc xe đạp cũ.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) opgeknapt
Het huis is opgeknapt.
(Ngôi nhà đã được sửa sang lại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "We moeten de oude fiets van mijn opa echt opknappen."

    "Chúng ta thực sự cần tân trang lại chiếc xe đạp cũ của ông tôi."

  • "De tuin ziet er veel beter uit nadat we de schutting hebben opgeknapt."

    "Khu vườn trông đẹp hơn nhiều sau khi chúng tôi tân trang lại hàng rào."

  • "Zij wil haar huis opknappen voordat ze het verkoopt."

    "Cô ấy muốn tân trang lại ngôi nhà của mình trước khi bán nó."

Thì Hiện tại đơn
  • "Hij is de oude fiets aan het opknappen. (opknappen - iets repareren)"

    "Anh ấy đang sửa chữa chiếc xe đạp cũ. (opknappen - sửa chữa cái gì đó)"

  • "Zij knapt het huis op, omdat ze het wil verkopen. (opknappen - vernieuwen, bijzin)"

    "Cô ấy tân trang lại ngôi nhà, vì cô ấy muốn bán nó. (opknappen - tân trang, mệnh đề phụ)"

  • "Ik sta vroeg op. (opstaan - Scheidbare werkwoorden)"

    "Tôi thức dậy sớm. (opstaan - Động từ tách)"

Động từ tách
  • "We moeten het oude huis echt opknappen voordat we het kunnen verkopen. (opknappen - từ vựng)"

    "Chúng ta thực sự cần phải tân trang lại ngôi nhà cũ trước khi có thể bán nó."

  • "Ik maak de kamer morgen schoon. (schoonmaken - động từ tách)"

    "Tôi sẽ dọn dẹp phòng vào ngày mai. (schoonmaken - động từ tách)"

  • "Omdat het regent, blijft hij thuis. (V2-regel)"

    "Bởi vì trời mưa, anh ấy ở nhà. (V2-regel)"

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "We moeten de oude fiets van mijn oma opknappen. (Scheidbaar werkwoord)"

    "Chúng ta cần phải tân trang lại chiếc xe đạp cũ của bà tôi."

  • "Het is belangrijk om je huis goed op te knappen, voordat je het verkoopt. (Te + Infinitief & Scheidbaar werkwoord)"

    "Điều quan trọng là tân trang nhà của bạn thật tốt trước khi bạn bán nó."

  • "Hij heeft besloten de zolder zelf op te knappen, omdat hij veel geld wil besparen. (V2-regel in hoofdzin & Bijzin)"

    "Anh ấy đã quyết định tự mình sửa lại gác mái, vì anh ấy muốn tiết kiệm nhiều tiền."

Hiện tại hoàn thành
  • "We moeten de oude fiets opknappen zodat mijn zoon naar school kan fietsen."

    "Chúng ta cần tân trang lại chiếc xe đạp cũ để con trai tôi có thể đạp xe đến trường."

  • "Mijn vader heeft het hele huis opgeknapt. Het ziet er nu fantastisch uit!"

    "Bố tôi đã tân trang lại toàn bộ ngôi nhà. Bây giờ nó trông thật tuyệt vời!"

  • "Zij heeft de oude kast opgeknapt en nu staat hij in de woonkamer."

    "Cô ấy đã tân trang lại cái tủ cũ và bây giờ nó đang ở trong phòng khách."