(Vị trí top_banner)
Hình minh họa betwistbaar
C1
bijwoord C1 Chung

betwistbaar

/bəˈtʋɪstbar/
có thể tranh cãi
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "betwistbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die bediscussieerd of betwijfeld kan worden; discutabel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách mà có thể tranh luận hoặc nghi ngờ; có thể tranh cãi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De beweringen van de politicus waren betwistbaar."

    "Những tuyên bố của chính trị gia là điều có thể tranh cãi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ 'betwistbaar'.

Ngữ pháp (Grammatica)