(Vị trí top_banner)
Hình minh họa discutabel
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Ngôn ngữ học

discutabel

/dɪs.kyˈtaː.bəl/
một cách hay tranh cãi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "discutabel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

tendens hebben om te discussiëren of oneens te zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách thể hiện xu hướng tranh cãi hoặc không đồng ý.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De beslissing van de jury was nogal discutabel."

    "Quyết định của ban giám khảo khá đáng bàn cãi."

  • "Zijn rendement op de beurs is dit jaar behoorlijk discutabel."

    "Lợi nhuận của anh ấy trên thị trường chứng khoán năm nay khá đáng ngờ."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'có thể tranh cãi', 'đáng ngờ', hoặc 'không chắc chắn'. Nó mô tả một cái gì đó mà người ta có thể có ý kiến ​​khác nhau về hoặc không đồng ý. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể dịch là 'có thể tranh cãi', 'đáng bàn cãi', hoặc 'không chắc chắn'.

Ví dụ:
- Zijn recente uitspraken waren nogal discutabel. (Những phát ngôn gần đây của anh ấy khá đáng bàn cãi.)
- De kwaliteit van het eten was discutabel. (Chất lượng của món ăn không được tốt lắm/đáng ngờ.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het is discutabel of de nieuwe wet wel echt effectief zal zijn."

    "Có thể tranh cãi liệu luật mới có thực sự hiệu quả hay không."

  • "De kwaliteit van het eten in dat restaurant is discutabel, omdat veel mensen klagen over de smaak."

    "Chất lượng thức ăn ở nhà hàng đó có thể tranh cãi, vì nhiều người phàn nàn về hương vị."

  • "Zij is discutabeler dan haar zus als het gaat om politieke kwesties."

    "Cô ấy hay tranh cãi hơn chị gái khi nói đến các vấn đề chính trị."