(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbetwistbaar
B2
adjectief B2 Chung

onbetwistbaar

/ɔm.bəˈtwɛɪs.tɑr/
không thể chối cãi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbetwistbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet betwistbaar; onweerlegbaar, onmiskenbaar, zeker.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể tranh cãi hoặc phủ nhận; không thể chối cãi, hiển nhiên, chắc chắn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn leiderschapskwaliteiten waren onbetwistbaar."

    "Tố chất lãnh đạo của anh ấy là không thể chối cãi."

  • "De resultaten van het onderzoek zijn onbetwistbaar."

    "Kết quả của cuộc nghiên cứu là hiển nhiên/không thể phủ nhận."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ (adjectief) trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'không thể chối cãi' trong tiếng Việt. Nó được dùng để miêu tả một điều gì đó là hiển nhiên, không thể tranh luận hoặc phủ nhận. Không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm khi nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ: 'zijn onbetwistbare talent' (tài năng không thể chối cãi của anh ấy).

Ngữ pháp (Grammatica)