(Vị trí top_banner)
Hình minh họa beurtelings
A2
bijwoord A2 General

beurtelings

/bəˈrtyləŋks/
lần lượt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "beurtelings" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Om de beurt; achtereenvolgens.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lần lượt, theo thứ tự, kế tiếp nhau.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze pakten beurtelings de telefoon op."

    "Họ lần lượt nghe điện thoại."

  • "De taken werden beurtelings verdeeld."

    "Các nhiệm vụ được phân chia lần lượt."

  • "De kinderen zaten beurtelings aan het stuur."

    "Những đứa trẻ lần lượt ngồi vào ghế lái."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

om de beurt(lần lượt, lần nhau) na elkaar(lần lượt, kế tiếp nhau) achtereenvolgens(lần lượt, liên tiếp)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ (bijwoord) diễn tả hành động diễn ra lần lượt, theo thứ tự. Nó không đi kèm mạo từ 'de' hay 'het'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự tuần tự trong một hành động hoặc một chuỗi các sự kiện. Khác với 'om de beurt' (chỉ dùng khi có hai hoặc nhiều người/vật thay phiên nhau), 'beurtelings' có thể áp dụng cho cả tình huống có hai hay nhiều hơn hai đối tượng và không nhất thiết phải có sự thay phiên rõ ràng mà mang tính lần lượt, kế tiếp nhau.

Ngữ pháp (Grammatica)