tegengaan
Định nghĩa "tegengaan" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het tegengaan van iets; het verhinderen of verminderen van de invloed van iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có tác dụng chống lại hoặc làm giảm ảnh hưởng của một cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze maatregel is bedoeld om de inflatie tegen te gaan."
"Biện pháp này nhằm mục đích chống lại lạm phát."
"We moeten deze negatieve trend tegengaan."
"Chúng ta phải chống lại xu hướng tiêu cực này."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách. Phần 'tegen' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu khi chia động từ ở các thì hiện tại và quá khứ đơn. Ví dụ: Ik ga dat tegen. (Tôi chống lại điều đó.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | tegengaan | We moeten klimaatverandering tegengaan. (Chúng ta phải chống lại biến đổi khí hậu.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ga tegen | Ik ga de verspilling tegen. (Tôi chống lại sự lãng phí.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | ging tegen | De overheid ging de fraude tegen. (Chính phủ đã chống lại hành vi gian lận.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | tegengegaan | De corruptie is succesvol tegengegaan. (Nạn tham nhũng đã được chống lại thành công.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De regering probeert klimaatverandering actief tegen te gaan."
"Chính phủ đang cố gắng tích cực ngăn chặn biến đổi khí hậu."
-
"Het tegengaan van stress is essentieel voor een goede gezondheid."
"Việc ngăn chặn căng thẳng là điều cần thiết cho một sức khỏe tốt."
-
"We moeten discriminatie in de samenleving tegengaan."
"Chúng ta phải chống lại sự phân biệt đối xử trong xã hội."
-
"Het is belangrijk om klimaatverandering te tegengaan."
"Việc ngăn chặn biến đổi khí hậu là rất quan trọng."
-
"De overheid probeert belastingontduiking te tegengaan."
"Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn trốn thuế."
-
"We moeten discriminatie op de werkvloer tegengaan."
"Chúng ta phải ngăn chặn phân biệt đối xử tại nơi làm việc."
-
"Het is belangrijk om de klimaatverandering actief tegen te gaan."
"Điều quan trọng là phải chủ động chống lại biến đổi khí hậu."
-
"De overheid probeert belastingontduiking tegen te gaan."
"Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn trốn thuế."
-
"Wij moeten de verspreiding van nepnieuws tegengaan om de publieke opinie te beschermen."
"Chúng ta phải ngăn chặn sự lan truyền của tin tức giả mạo để bảo vệ dư luận."
-
"De overheid probeert de verspreiding van het virus tegen te gaan."
"Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn sự lây lan của virus."
-
"We moeten de klimaatverandering tegengaan door minder fossiele brandstoffen te gebruiken."
"Chúng ta phải ngăn chặn biến đổi khí hậu bằng cách sử dụng ít nhiên liệu hóa thạch hơn."
-
"Het is belangrijk om pesten op school actief tegen te gaan."
"Điều quan trọng là phải tích cực ngăn chặn nạn bắt nạt ở trường."
-
"De overheid probeert klimaatverandering tegen te gaan door strengere regels in te voeren."
"Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn biến đổi khí hậu bằng cách ban hành các quy tắc nghiêm ngặt hơn."
-
"Het bedrijf wil de concurrentie tegengaan door innovatieve producten op de markt te brengen."
"Công ty muốn chống lại sự cạnh tranh bằng cách đưa các sản phẩm sáng tạo ra thị trường."
-
"Ik zal morgen naar de markt gaan, omdat ik verse groenten wil kopen."
"Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai, vì tôi muốn mua rau tươi."
