bevatten
Định nghĩa "bevatten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets of iemand ergens in laten zijn, ergens de ruimte voor hebben.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cung cấp chỗ ở hoặc đủ không gian cho.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze fles bevat 1 liter water."
"Chai này chứa 1 lít nước."
"Het rapport bevat belangrijke informatie."
"Báo cáo này chứa thông tin quan trọng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'bevatten' không phải là động từ tách. Nó có nghĩa là 'chứa đựng', 'bao gồm'. Ví dụ: 'De doos bevat speelgoed.' (Cái hộp chứa đồ chơi).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | bevatten | Dit boek bevat veel informatie. (Cuốn sách này chứa nhiều thông tin.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | bevat | Ik bevat de informatie. (Tôi nắm được thông tin.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | bevatte | Het pakket bevatte een brief. (Gói hàng chứa một lá thư.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | bevat | Het product heeft allergenen bevat. (Sản phẩm đã chứa chất gây dị ứng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Deze doos bevat veel boeken."
"Cái hộp này chứa rất nhiều sách."
-
"Het museum bevat een grote collectie schilderijen."
"Viện bảo tàng chứa một bộ sưu tập lớn các bức tranh."
-
"De soep bevat veel groenten."
"Món súp chứa rất nhiều rau củ."
-
"Deze doos bevat boeken en speelgoed."
"Cái hộp này chứa sách và đồ chơi."
-
"Het museum bevat een grote collectie schilderijen van Rembrandt."
"Bảo tàng chứa một bộ sưu tập lớn các bức tranh của Rembrandt."
-
"Deze koffie bevat cafeïne, dus ik kan vannacht niet slapen."
"Cà phê này chứa caffeine, vì vậy tôi không thể ngủ được đêm nay."
-
"Deze doos bevat veel boeken."
"Cái hộp này chứa nhiều sách."
-
"Het museum bevat een indrukwekkende collectie schilderijen."
"Bảo tàng chứa một bộ sưu tập tranh ấn tượng."
-
"De nieuwe wet bevat belangrijke bepalingen voor de bescherming van het milieu."
"Luật mới chứa các điều khoản quan trọng để bảo vệ môi trường."
-
"De doos bevat boeken en speelgoed. (Bevatten - woordenschat)"
"Cái hộp chứa sách và đồ chơi. (Bevatten - từ vựng)"
-
"Zij heeft gisteren een mooie jurk gekocht. (Hebben als hulpwerkwoord)"
"Cô ấy đã mua một chiếc váy đẹp ngày hôm qua. (Hebben như một trợ động từ)"
-
"Omdat het restaurant veel klanten bevat, is reserveren noodzakelijk. (Bevatten in een bijzin)"
"Bởi vì nhà hàng chứa nhiều khách hàng, việc đặt chỗ trước là cần thiết. (Bevatten trong một mệnh đề phụ)"
-
"De doos bevat veel boeken."
"Cái hộp chứa nhiều sách."
-
"Zij zullen morgen naar Amsterdam gaan."
"Ngày mai họ sẽ đi Amsterdam."
-
"Ik denk dat hij het boek zal teruggeven."
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ trả lại cuốn sách."
