(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verliezen
B1
werkwoord B1 Tổng quát

verliezen

/vərˈlizə(n)/
mất dần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verliezen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Langzaam een eerdere staat of standaard bereiken; geleidelijk aan effect of waarde verliezen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Từ từ rơi vào một trạng thái hoặc tiêu chuẩn trước đó; mất dần hiệu lực hoặc giá trị.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De invloed van het bedrijf verliest geleidelijk aan."

    "Ảnh hưởng của công ty đang mất dần dần."

  • "Zijn populariteit verliest."

    "Sự nổi tiếng của anh ấy đang mất dần."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'verliezen' là một động từ không tách được. Nó có nghĩa là 'mất', 'đánh mất', 'thua'. Trong trường hợp 'mất dần' nó mang nghĩa là 'dần dần mất đi'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verliezen
We mogen de moed niet verliezen.
(Chúng ta không được đánh mất dũng khí.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verlies
Ik verlies mijn sleutels altijd.
(Tôi luôn làm mất chìa khóa của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) verloor
Hij verloor de wedstrijd.
(Anh ấy đã thua trận đấu.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verloren
De wedstrijd is verloren.
(Trận đấu đã bị thua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Het bedrijf begon klanten te verliezen toen de concurrentie sterker werd. (verliezen - từ vựng)"

    "Công ty bắt đầu mất khách hàng khi sự cạnh tranh trở nên gay gắt hơn. (verliezen - từ vựng)"

  • "Zij is aan het koken. (Aan het + Infinitief - Thì Tiếp diễn)"

    "Cô ấy đang nấu ăn. (Aan het + Infinitief - Thì Tiếp diễn)"

  • "Omdat hij veel traint, is hij aan het winnen. (Aan het + Infinitief - Thì Tiếp diễn; Bijzin)"

    "Bởi vì anh ấy tập luyện nhiều, anh ấy đang chiến thắng. (Aan het + Infinitief - Thì Tiếp diễn; Câu phụ)"

Động từ tách
  • "De batterij van mijn telefoon begint snel te verliezen."

    "Pin điện thoại của tôi bắt đầu hết rất nhanh."

  • "Het team begon de wedstrijd te verliezen na een paar slechte beslissingen van de scheidsrechter."

    "Đội bắt đầu thua trận sau một vài quyết định tồi tệ từ trọng tài."

  • "Ik ruim de tafel op."

    "Tôi dọn dẹp bàn."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Het bedrijf is veel klanten aan het verliezen door de slechte service."

    "Công ty đang mất rất nhiều khách hàng do dịch vụ kém."

  • "De aandelenmarkt is waarde aan het verliezen sinds de crisis begon."

    "Thị trường chứng khoán đang mất giá trị kể từ khi cuộc khủng hoảng bắt đầu."

  • "Het team probeert te voorkomen dat de wedstrijd te verliezen."

    "Đội đang cố gắng ngăn chặn việc thua trận."

Hiện tại hoàn thành
  • "De aandelen van het bedrijf verliezen snel hun waarde, waardoor beleggers ongerust worden."

    "Cổ phiếu của công ty đang nhanh chóng mất giá trị, khiến các nhà đầu tư lo lắng."

  • "Ik heb mijn sleutels verloren, dus ik kan het huis niet in."

    "Tôi đã làm mất chìa khóa, vì vậy tôi không thể vào nhà."

  • "Gisteren heb ik de vuilnis buiten gezet."

    "Hôm qua tôi đã mang rác ra ngoài."

Quá khứ hoàn thành
  • "De populariteit van die zanger begon te verliezen toen hij zijn nieuwe album uitbracht."

    "Sự nổi tiếng của ca sĩ đó bắt đầu giảm sút khi anh ấy phát hành album mới."

  • "Het bedrijf is veel geld aan de concurrentie aan het verliezen."

    "Công ty đang mất rất nhiều tiền vào tay đối thủ cạnh tranh."

  • "Zij verliezen langzaam hun interesse in het project."

    "Họ đang dần mất hứng thú với dự án."