(Vị trí top_banner)
Hình minh họa omvatten
B2
werkwoord B2 Tổng quát

omvatten

/ˈɔmˌvɑtə(n)/
bao gồm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "omvatten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een geheel, groep of aantal vormen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bao gồm, gồm có, tạo thành từ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het rapport omvat alle belangrijke bevindingen."

    "Báo cáo bao gồm tất cả các phát hiện quan trọng."

  • "De prijs omvat accommodatie en maaltijden."

    "Giá bao gồm chỗ ở và các bữa ăn."

  • "De collectie omvat werken uit de 17e eeuw."

    "Bộ sưu tập bao gồm các tác phẩm từ thế kỷ 17."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ không tách (niet-scheidbaar werkwoord). Trong tiếng Việt, 'bao gồm' có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh, tương tự như 'omvatten' trong tiếng Hà Lan, nhưng 'omvatten' thường mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh sự bao hàm về mặt cấu trúc hoặc phạm vi. Ví dụ: 'Deze cursus omvat drie modules.' (Khóa học này bao gồm ba mô-đun.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) omvatten
Het boek omvat alle aspecten van het onderwerp.
(Cuốn sách bao gồm tất cả các khía cạnh của chủ đề.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) omvat
Ik omvat de complexiteit van de situatie.
(Tôi hiểu được sự phức tạp của tình huống.)
Past Simple (quá khứ đơn) omvatte
De discussie omvatte verschillende meningen.
(Cuộc thảo luận bao gồm nhiều ý kiến khác nhau.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) omvat
De cursus heeft veel verschillende onderwerpen omvat.
(Khóa học đã bao gồm nhiều chủ đề khác nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Het rapport omvat alle belangrijke aspecten van het project."

    "Báo cáo bao gồm tất cả các khía cạnh quan trọng của dự án."

  • "De cursus omvat zowel theorie als praktijk."

    "Khóa học bao gồm cả lý thuyết và thực hành."

  • "De collectie omvat zeldzame boeken en manuscripten."

    "Bộ sưu tập bao gồm những cuốn sách và bản thảo quý hiếm."

Động từ khuyết thiếu
  • "Het boek omvat tien hoofdstukken over de geschiedenis van Nederland."

    "Cuốn sách bao gồm mười chương về lịch sử Hà Lan."

  • "De cursus omvat zowel theorie als praktische oefeningen."

    "Khóa học bao gồm cả lý thuyết và các bài tập thực hành."

  • "Je moet de aanwijzingen opvolgen, anders mag je niet deelnemen aan het examen."

    "Bạn phải tuân theo hướng dẫn, nếu không bạn không được phép tham gia kỳ thi."

Động từ không tách
  • "Het boek omvat tien hoofdstukken."

    "Cuốn sách bao gồm mười chương."

  • "De cursus omvat zowel theorie als praktijk."

    "Khóa học bao gồm cả lý thuyết và thực hành."

  • "Dit wetsvoorstel omvat belangrijke maatregelen voor het milieu."

    "Dự luật này bao gồm các biện pháp quan trọng cho môi trường."

Động từ tách
  • "Het boek omvat tien hoofdstukken."

    "Cuốn sách bao gồm mười chương."

  • "De collectie omvat schilderijen, sculpturen en foto's."

    "Bộ sưu tập bao gồm tranh vẽ, điêu khắc và ảnh."

  • "Het plan omvat een nieuwe strategie voor marketing."

    "Kế hoạch bao gồm một chiến lược mới cho marketing."

Hiện tại hoàn thành
  • "De cursus omvat zowel theorie als praktijk."

    "Khóa học bao gồm cả lý thuyết và thực hành."

  • "Het rapport omvat alle belangrijke bevindingen van het onderzoek."

    "Báo cáo bao gồm tất cả các phát hiện quan trọng của cuộc nghiên cứu."

  • "Het pakket omvat een handleiding, een garantiebewijs en de software."

    "Gói hàng bao gồm hướng dẫn sử dụng, phiếu bảo hành và phần mềm."

Chọn trợ động từ
  • "Het lesprogramma omvat zowel theorie als praktijk."

    "Chương trình học bao gồm cả lý thuyết và thực hành."

  • "De cursus omvat een breed scala aan onderwerpen, waaronder geschiedenis, literatuur en kunst."

    "Khóa học bao gồm một loạt các chủ đề, bao gồm lịch sử, văn học và nghệ thuật."

  • "Het rapport omvat alle belangrijke bevindingen van het onderzoek."

    "Báo cáo bao gồm tất cả các phát hiện quan trọng của cuộc nghiên cứu."