insluiten
Định nghĩa "insluiten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Volledig omsluiten, vaak ter bescherming.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bọc, bao phủ hoàn toàn, thường là để bảo vệ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De verpakking moet het product volledig insluiten om schade te voorkomen."
"Bao bì phải bọc kín hoàn toàn sản phẩm để tránh hư hại."
"Hij sloot zich in zijn kamer in, omdat hij zich niet wilde laten zien."
"Anh ấy tự bọc kín mình trong phòng vì không muốn ai nhìn thấy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở ngôi thứ ba số ít thì 'in' sẽ tách ra khỏi động từ. Ví dụ: 'Hij sluit zich helemaal in.' (Anh ấy tự bọc kín hoàn toàn).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | insluiten | We moeten de criminelen insluiten. (Chúng ta phải tống giam bọn tội phạm.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | sluit in | Ik sluit hem in mijn hart in. (Tôi chứa chấp nó trong tim.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | sloot in | De gevangenis sloot de criminelen in. (Nhà tù đã tống giam bọn tội phạm.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | ingesloten | De criminelen zijn ingesloten. (Bọn tội phạm đã bị tống giam.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De dikke muren van het kasteel sloten de gevangenen volledig in, waardoor ontsnappen onmogelijk was."
"Những bức tường dày của lâu đài bao bọc hoàn toàn những người tù, khiến việc trốn thoát là không thể."
-
"Ik ben aan het studeren voor mijn Nederlandse examen, omdat ik de taal graag wil leren."
"Tôi đang học cho kỳ thi tiếng Hà Lan của mình, vì tôi rất muốn học ngôn ngữ này."
-
"Zij maakt de kamer schoon, omdat ze haar vrienden straks wil ontvangen. Ze ruimt ook de spullen op."
"Cô ấy đang dọn dẹp phòng, vì cô ấy muốn tiếp đón bạn bè của mình sau đó. Cô ấy cũng đang dọn dẹp đồ đạc."
-
"De dikke laag sneeuw sloot het hele dorp in, waardoor niemand naar buiten kon."
"Lớp tuyết dày bao phủ toàn bộ ngôi làng, khiến không ai có thể ra ngoài."
-
"Toen ik jong was, speelde ik vaak buiten met mijn vrienden. (Onvoltooid Verleden)"
"Khi tôi còn trẻ, tôi thường chơi bên ngoài với bạn bè. (Quá khứ đơn)"
-
"Hij belde gisteren zijn moeder op. (Scheidbare werkwoorden - opbellen)"
"Hôm qua anh ấy đã gọi điện cho mẹ mình. (Động từ tách - opbellen)"
-
"De dikke muur kan de tuin helemaal insluiten, zodat er geen inkijk is."
"Bức tường dày có thể bao bọc toàn bộ khu vườn, để không ai có thể nhìn vào."
-
"Ik heb de brief al geschreven, voordat je het mij vroeg."
"Tôi đã viết lá thư rồi, trước khi bạn hỏi tôi."
-
"Zij maakt altijd de afspraken af, omdat ze haar woord houdt."
"Cô ấy luôn hoàn thành các cuộc hẹn, bởi vì cô ấy giữ lời hứa của mình."
