bevestigd
/bəˈvɛstɪxt/
đã được kiểm chứng
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "bevestigd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Geverifieerd en bewezen; betrouwbaar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được thử nghiệm và chứng minh thành công; đáng tin cậy.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De resultaten zijn bevestigd door onafhankelijk onderzoek."
"Kết quả đã được kiểm chứng bởi một nghiên cứu độc lập."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có lưu ý đặc biệt.
