(Vị trí top_banner)
Hình minh họa betrouwbaar
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống hàng ngày

betrouwbaar

/bəˈtrɔu̯baːr/
đáng tin cậy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "betrouwbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets of iemand op wie je kunt rekenen of vertrouwen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đáng tin cậy, có thể tin được, có thể dựa vào được.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze informatie is zeer betrouwbaar."

    "Thông tin này rất đáng tin cậy."

  • "Ze is een betrouwbare werknemer die altijd haar afspraken nakomt."

    "Cô ấy là một nhân viên đáng tin cậy, luôn giữ lời hứa của mình."

  • "Kunnen we deze auto betrouwbaar noemen?"

    "Chúng ta có thể gọi chiếc xe này là đáng tin cậy không?"

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'đáng tin cậy' trong tiếng Việt. Nó có thể bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: een betrouwbare bron - một nguồn đáng tin cậy) hoặc đi sau động từ 'zijn' (ví dụ: Hij is betrouwbaar - Anh ấy đáng tin cậy). Không có mạo từ đi kèm với tính từ này. Số nhiều giữ nguyên: betrouwbaar (ví dụ: betrouwbare mensen - những người đáng tin cậy).

Ngữ pháp (Grammatica)