(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbevestigd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Thông tin, Tin tức

onbevestigd

/ɔn.bə.ˈvɛs.tɪxt/
chưa được xác minh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbevestigd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet bewezen of bevestigd als correct of waar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chưa được chứng minh là đúng hoặc chính xác; chưa được xác nhận.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De geruchten over een fusie zijn nog onbevestigd."

    "Những tin đồn về một vụ sáp nhập vẫn chưa được xác minh."

  • "De politie geeft geen commentaar op onbevestigde berichten."

    "Cảnh sát không bình luận về những thông tin chưa được xác minh."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'onbevestigd' thường được dùng để mô tả thông tin, tin đồn, hoặc các tuyên bố chưa được xác thực. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'onbevestigd' và 'ongegrond' (vô căn cứ).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De geruchten over zijn vertrek zijn nog steeds onbevestigd."

    "Những tin đồn về việc anh ấy rời đi vẫn chưa được xác nhận."

  • "Het rapport bevat een aantal onbevestigde beweringen die verder onderzoek vereisen."

    "Báo cáo chứa một số tuyên bố chưa được xác nhận cần nghiên cứu thêm."

  • "De bron van de informatie is onbevestigd, waardoor de betrouwbaarheid twijfelachtig is."

    "Nguồn thông tin chưa được xác nhận, khiến độ tin cậy trở nên đáng ngờ."

So sánh Tính từ
  • "Het gerucht is nog steeds onbevestigd, dus we moeten voorzichtig zijn met wat we geloven."

    "Tin đồn vẫn chưa được xác nhận, vì vậy chúng ta phải cẩn thận với những gì chúng ta tin."

  • "De beweringen van de getuige bleven onbevestigd door verder onderzoek."

    "Những tuyên bố của nhân chứng vẫn chưa được xác nhận bởi các cuộc điều tra sâu hơn."

  • "De bron van de informatie is onduidelijk en de feiten zijn onbevestigd."

    "Nguồn thông tin không rõ ràng và các sự kiện chưa được xác nhận."