(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geautoriseerd
B2
adjectief B2 Pháp luật, Kinh doanh, Hành chính

geautoriseerd

[gəˌɑu̯tɔriˈzeːrt]
được ủy quyền
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geautoriseerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Toegestaan, gemachtigd, bevoegd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được ủy quyền, được cho phép, được chính thức phê duyệt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De verkoper is geautoriseerd om de transactie goed te keuren."

    "Người bán được ủy quyền để phê duyệt giao dịch."

  • "Dit document is alleen geldig als het is ondertekend door een geautoriseerde persoon."

    "Tài liệu này chỉ có giá trị nếu nó được ký bởi một người có thẩm quyền."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ongeautoriseerd(không được ủy quyền, trái phép) onbevoegd(không có thẩm quyền)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'geautoriseerd' có nghĩa là 'được ủy quyền', 'được phép', 'có thẩm quyền'. Nó thường đi kèm với các từ chỉ người hoặc tổ chức có quyền hạn, ví dụ: 'een geautoriseerde vertegenwoordiger' (một đại diện được ủy quyền). Nó không yêu cầu mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ vì bản thân nó là một tính từ bổ nghĩa. Số nhiều của 'geautoriseerde' là 'geautoriseerde'.

Ngữ pháp (Grammatica)