(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bevolkt
B1
adjectief B1 Địa lý, Xã hội học

bevolkt

/bəˈvɔlkt/
đông dân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bevolkt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

met veel mensen bewoond

Ý nghĩa trong tiếng Việt

đông dân cư; có dân số lớn

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een dichtbevolkt gebied."

    "Đây là một khu vực đông dân cư."

  • "Nederland is een relatief bevolkt land."

    "Hà Lan là một quốc gia tương đối đông dân."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'bevolkt' trong tiếng Hà Lan được sử dụng như một tính từ để mô tả một khu vực có dân số lớn hoặc đông đúc. Nó tương đương với 'đông dân' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'een dichtbevolkt gebied' (một khu vực đông dân cư). Lưu ý rằng 'bevolkt' thường đi kèm với các trạng từ như 'dicht' (dày đặc, đông đúc) hoặc 'weinig' (ít) để làm rõ mức độ dân số.

Ngữ pháp (Grammatica)