(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bewoond
B1
adjectief B1 Tổng quát

bewoond

/bəˈwoːnt/
đã có người
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bewoond" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Dit woord geeft aan dat ergens mensen wonen of verblijven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có người đang sống hoặc ở trong đó (nói về một địa điểm).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het huis wordt nog bewoond."

    "Ngôi nhà này vẫn còn có người ở."

  • "Dit eiland is al eeuwen bewoond."

    "Hòn đảo này đã có người ở hàng thế kỷ."

  • "Een bewoond pand mag niet zomaar worden afgebroken."

    "Một căn nhà có người ở không được phép dỡ bỏ tùy tiện."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'bewoond' trong tiếng Hà Lan được dùng như một tính từ để mô tả một địa điểm có người ở. Nó thường đi sau động từ 'zijn' (là) hoặc đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: 'Het huis is bewoond.' (Ngôi nhà này đã có người ở.) hoặc 'een bewoond eiland' (một hòn đảo có người ở).

Ngữ pháp (Grammatica)