bevredigen
Định nghĩa "bevredigen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand of iets voldoening schenken; iemand of iets naar de zin maken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xoa dịu, làm nguôi giận, làm vừa lòng (thần linh, linh hồn, hoặc người nào đó) bằng cách làm điều gì đó khiến họ hài lòng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij probeerde zijn ouders te bevredigen met cadeaus."
"Anh ấy cố gắng làm hài lòng bố mẹ bằng quà cáp."
"De leider kon de menigte niet bevredigen met zijn speech."
"Người lãnh đạo không thể làm đám đông hài lòng bằng bài phát biểu của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ, không phải động từ tách. Nó thường dùng để chỉ việc làm hài lòng ai đó về mặt tinh thần hoặc thỏa mãn một nhu cầu, mong muốn.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | bevredigen | Het is belangrijk om je eigen behoeften te bevredigen. (Điều quan trọng là phải đáp ứng nhu cầu của bản thân.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | bevredig | Ik bevredig mijn honger met een appel. (Tôi thỏa mãn cơn đói của mình bằng một quả táo.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | bevredigde | De maaltijd bevredigde mijn honger. (Bữa ăn đã thỏa mãn cơn đói của tôi.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | bevredigd | Mijn nieuwsgierigheid werd bevredigd door het antwoord. (Sự tò mò của tôi đã được thỏa mãn bởi câu trả lời.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het bevredigt me dat ik mijn doelen heb bereikt."
"Tôi cảm thấy thỏa mãn khi đạt được mục tiêu của mình."
-
"De nieuwe regels bevredigen de wensen van de meeste werknemers."
"Các quy tắc mới đáp ứng mong muốn của hầu hết người lao động."
-
"Niets kan zijn honger bevredigen; hij eet de hele dag door."
"Không gì có thể thỏa mãn cơn đói của anh ấy; anh ấy ăn cả ngày."
-
"Het bevredigt me dat mijn harde werk resultaten oplevert."
"Tôi cảm thấy thỏa mãn khi công việc vất vả của mình mang lại kết quả."
-
"De klant was moeilijk te bevredigen, omdat hij zeer hoge eisen had."
"Khách hàng rất khó để làm hài lòng, vì anh ta có những yêu cầu rất cao."
-
"Het is belangrijk om je eigen behoeften te bevredigen."
"Điều quan trọng là phải đáp ứng nhu cầu của bản thân."
-
"Het bevredigt me dat ik je heb kunnen helpen."
"Tôi cảm thấy hài lòng vì đã có thể giúp bạn."
-
"De nieuwe wet bevredigt de behoeften van de meeste burgers."
"Luật mới đáp ứng nhu cầu của hầu hết công dân."
-
"Hij probeerde zijn nieuwsgierigheid te bevredigen door meer te lezen over het onderwerp."
"Anh ấy cố gắng thỏa mãn sự tò mò của mình bằng cách đọc thêm về chủ đề này."
