(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bevredigend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Ẩm thực

bevredigend

/bəˈvreːdəɣɪnt/
bữa ăn no đủ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bevredigend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Voldoening of plezier gevend; iemand een gevoel van geluk en compleetheid geven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang lại sự thỏa mãn hoặc niềm vui; khiến ai đó cảm thấy hạnh phúc và trọn vẹn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na een lange wandeling voelde ik een bevredigende vermoeidheid."

    "Sau một chuyến đi bộ dài, tôi cảm thấy một sự mệt mỏi thỏa mãn."

  • "Het was een bevredigende maaltijd na een dag hard werken."

    "Đó là một bữa ăn no đủ sau một ngày làm việc vất vả."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

voldoening gevend(mang lại sự thỏa mãn) plezierig(vui vẻ, dễ chịu)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)