(Vị trí top_banner)
Hình minh họa plezierig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

plezierig

/pləˈziːrəx/
thời gian vui vẻ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "plezierig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aangenaam, prettig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang lại niềm vui; gây ra sự thích thú.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We hadden een erg plezierige avond samen."

    "Chúng tôi đã có một buổi tối rất thú vị cùng nhau."

  • "Dat was een plezierige ervaring."

    "Đó là một trải nghiệm thú vị."

  • "Hij heeft een plezierig leven."

    "Anh ấy có một cuộc sống dễ chịu."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'plezierig' có nghĩa là mang lại niềm vui, dễ chịu, thú vị. Nó có thể được dùng để miêu tả nhiều thứ khác nhau, từ một sự kiện, một trải nghiệm cho đến một người hoặc một vật. Ví dụ: 'een plezierige avond' (một buổi tối thú vị), 'een plezierige reis' (một chuyến đi dễ chịu).

Trong tiếng Hà Lan, tính từ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. 'Plezierig' không thay đổi hình thái khi đi với các danh từ số ít hay số nhiều, hoặc giống đực/cái.

*Lưu ý về sắc thái nghĩa: 'Plezierig' nhấn mạnh vào sự vui vẻ, thích thú mang tính tích cực và dễ chịu. Nó khác với 'leuk' (vui, hay) ở chỗ 'plezierig' thường mang sắc thái trang trọng và sâu sắc hơn một chút.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het was een plezierig gesprek met je."

    "Đó là một cuộc trò chuyện dễ chịu với bạn."

  • "De groene auto is van mijn broer."

    "Chiếc xe ô tô màu xanh lá cây là của anh trai tôi."

  • "Ik denk dat de kleine kat heel lief is."

    "Tôi nghĩ rằng con mèo nhỏ rất đáng yêu."