teleurstellend
Định nghĩa "teleurstellend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
waardoor men teleurgesteld wordt; ontmoedigend; demotiverend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ra sự mất tự tin hoặc nhiệt huyết; có xu hướng ngăn cản hành động hoặc nỗ lực.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het examenresultaat was teleurstellend."
"Kết quả bài kiểm tra thật đáng thất vọng."
"Ze vond de film erg teleurstellend."
"Cô ấy thấy bộ phim rất đáng thất vọng."
"Dit was een teleurstellende prestatie van het team."
"Đây là một màn trình diễn đáng thất vọng của đội."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'teleurstellend' trong tiếng Hà Lan là một tính từ, tương tự như 'đáng thất vọng' trong tiếng Việt. Nó dùng để miêu tả một điều gì đó gây ra sự thất vọng hoặc làm giảm tinh thần, nhiệt huyết.
Cách dùng:
Tính từ này thường đứng trước hoặc sau danh từ mà nó bổ nghĩa, hoặc đứng sau động từ liên kết (zoals 'zijn', 'worden').
Ví dụ:
- Een teleurstellend resultaat (Một kết quả đáng thất vọng)
- Het weer was teleurstellend. (Thời tiết thật đáng thất vọng.)
Lưu ý về sắc thái:
'Teleurstellend' nhấn mạnh vào kết quả hoặc trải nghiệm không đáp ứng được kỳ vọng, dẫn đến cảm giác thất vọng.
