(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbevredigend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tâm lý học, Công việc, Cảm xúc

onbevredigend

/ɔm.bəˈvreː.də(n)d/
không thỏa mãn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbevredigend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet bevredigend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không mang lại cảm giác thỏa mãn và hạnh phúc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De prestaties van het team waren dit seizoen ronduit onbevredigend."

    "Phong độ của đội bóng mùa giải này rõ ràng là không thỏa mãn."

  • "Hij gaf een onbevredigend antwoord op de vraag."

    "Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời không thỏa đáng cho câu hỏi."

  • "De service in het restaurant was matig en het eten was onbevredigend."

    "Dịch vụ trong nhà hàng ở mức trung bình và thức ăn thì không đạt yêu cầu."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'onbevredigend' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'không thỏa mãn', 'không đạt yêu cầu'. Nó dùng để miêu tả một điều gì đó (sự vật, tình huống, kết quả...) không mang lại cảm giác hài lòng hoặc không đáp ứng được mong đợi.

Ví dụ: 'De resultaten van het onderzoek waren onbevredigend.' (Kết quả của cuộc khảo sát không thỏa mãn).

Nó có thể được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ 'zijn' (là) hoặc 'worden' (trở nên).

So sánh với 'onvervuld' (chưa được đáp ứng, chưa được thực hiện) hoặc 'teleurstellend' (gây thất vọng). 'Onbevredigend' nhấn mạnh vào sự thiếu hụt sự thỏa mãn hoặc hài lòng.

Ngữ pháp (Grammatica)