(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onderdrukking
B2
zelfstandig naamwoord B2 Xã hội, Chính trị, Tôn giáo

onderdrukking

/ˈɔndərdrʏkɪŋ/
đàn áp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onderdrukking" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het systematisch terroriseren, mishandelen of onderdrukken van mensen, vooral vanwege hun ras, politieke overtuiging of religie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khủng bố, ngược đãi, đàn áp ai đó một cách có hệ thống, đặc biệt vì chủng tộc, niềm tin chính trị hoặc tôn giáo của họ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De dictatuur stond bekend om zijn brute onderdrukking van politieke dissidenten."

    "Chế độ độc tài khét tiếng vì sự đàn áp tàn bạo đối với những người bất đồng chính kiến."

  • "De protesten waren gericht tegen de religieuze onderdrukking door de overheid."

    "Các cuộc biểu tình nhằm chống lại sự đàn áp tôn giáo của chính phủ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

kwelling(sự tra tấn, sự hành hạ) tirannie(sự chuyên chế, sự độc tài) knechting(sự nô dịch, sự áp bức)

Trái nghĩa

bevrijding(sự giải phóng) emancipatie(sự giải phóng, sự khai phóng) vrijheid(sự tự do)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ, có mạo từ 'de'. Số nhiều là 'onderdrukkingen'. Từ này dùng để chỉ hành động đàn áp một cách có hệ thống, thường liên quan đến quyền lực, sự kiểm soát và thiếu tự do. Nó nhấn mạnh khía cạnh triệt tiêu, làm cho ai đó hoặc cái gì đó yếu đi hoặc không thể phát triển.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít onderdrukking
De onderdrukking van meningsuiting is onaanvaardbaar.
(Sự đàn áp tự do ngôn luận là không thể chấp nhận được.)
Số nhiều onderdrukkingen
De verschillende vormen van onderdrukkingen moeten worden bestreden.
(Các hình thức đàn áp khác nhau cần phải được chống lại.)
Thể giảm nhẹ onderdrukkingetje
Een klein onderdrukkingetje kan leiden tot grote problemen.
(Một sự đàn áp nhỏ có thể dẫn đến những vấn đề lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De onderdrukking van minderheden leidde tot veel leed en onrecht."

    "Sự đàn áp các nhóm thiểu số đã dẫn đến nhiều đau khổ và bất công."

  • "Het boek ligt op de tafel. De boeken liggen op de tafels."

    "Cuốn sách nằm trên bàn. Những cuốn sách nằm trên những cái bàn."

  • "Ik weet dat hij morgen zal aankomen."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai."