(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bevrijd
B2
adjectief B2 Luật pháp, Xã hội học, Chính trị

bevrijd

/bəˈvrɛit/
được giải phóng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bevrijd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vrij van juridische, sociale of politieke beperkingen; in vrijheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được giải phóng khỏi những ràng buộc về pháp lý, xã hội hoặc chính trị; được tự do.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na de oorlog was het land eindelijk bevrijd."

    "Sau chiến tranh, đất nước cuối cùng đã được giải phóng."

  • "De gevangenen werden bevrijd uit hun cel."

    "Các tù nhân đã được giải phóng khỏi nhà giam của họ."

  • "Zij voelde zich bevrijd van haar verplichtingen."

    "Cô ấy cảm thấy được giải phóng khỏi các nghĩa vụ của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, thường dùng để miêu tả trạng thái được tự do sau một giai đoạn bị giam cầm, nô lệ, chiếm đóng hoặc bị ràng buộc. Nó tương tự như 'vrij' (tự do) nhưng nhấn mạnh hơn vào sự thoát khỏi một tình trạng bị hạn chế trước đó. Ví dụ: 'een bevrijd volk' (một dân tộc được giải phóng).

Ngữ pháp (Grammatica)