(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bewogen
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Địa lý, Hàng hải

bewogen

/bəˈʋoːɣə(n)/
biển động
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bewogen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een ruw oppervlak hebben, met veel beweging, ribbels of oneffenheden; niet glad of vlak. (Vooral van toepassing op de zee: sterk bewegend, onstuimig, met hoge golven.)

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có bề mặt gồ ghề, nhiều va chạm, đường gờ hoặc không đều; không mịn hoặc bằng phẳng. (Đặc biệt áp dụng cho biển: động mạnh, hỗn loạn, với sóng lớn.)

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De zee was bewogen door de storm."

    "Biển động mạnh do bão."

  • "Hij had een bewogen gezicht na het slechte nieuws."

    "Anh ấy có một khuôn mặt xúc động sau tin xấu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onstuimig(dữ dội) ruw(thô ráp)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'bewogen' thường được dùng để miêu tả trạng thái của biển hoặc các bề mặt không phẳng lặng. Chú ý đến cách phát âm.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De bewogen zee maakte de overtocht moeilijk voor de kleine boot."

    "Biển động khiến chuyến vượt biển trở nên khó khăn cho chiếc thuyền nhỏ."

  • "Het schilderij toonde een bewogen landschap met golvende heuvels."

    "Bức tranh cho thấy một phong cảnh gồ ghề với những ngọn đồi nhấp nhô."

  • "De storm zorgde ervoor dat de zee erg bewogen was, waardoor de vissers niet konden uitvaren."

    "Cơn bão khiến biển trở nên rất động, khiến ngư dân không thể ra khơi."