bewogen
Định nghĩa "bewogen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een ruw oppervlak hebben, met veel beweging, ribbels of oneffenheden; niet glad of vlak. (Vooral van toepassing op de zee: sterk bewegend, onstuimig, met hoge golven.)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có bề mặt gồ ghề, nhiều va chạm, đường gờ hoặc không đều; không mịn hoặc bằng phẳng. (Đặc biệt áp dụng cho biển: động mạnh, hỗn loạn, với sóng lớn.)
Ví dụ (Voorbeelden)
"De zee was bewogen door de storm."
"Biển động mạnh do bão."
"Hij had een bewogen gezicht na het slechte nieuws."
"Anh ấy có một khuôn mặt xúc động sau tin xấu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'bewogen' thường được dùng để miêu tả trạng thái của biển hoặc các bề mặt không phẳng lặng. Chú ý đến cách phát âm.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De bewogen zee maakte de overtocht moeilijk voor de kleine boot."
"Biển động khiến chuyến vượt biển trở nên khó khăn cho chiếc thuyền nhỏ."
-
"Het schilderij toonde een bewogen landschap met golvende heuvels."
"Bức tranh cho thấy một phong cảnh gồ ghề với những ngọn đồi nhấp nhô."
-
"De storm zorgde ervoor dat de zee erg bewogen was, waardoor de vissers niet konden uitvaren."
"Cơn bão khiến biển trở nên rất động, khiến ngư dân không thể ra khơi."
