(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ruw
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

ruw

/ryː/
thô bạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ruw" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gekarakteriseerd door een gebrek aan verfijning, gevoeligheid of zorgvuldigheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sử dụng quá nhiều quyền lực, sức mạnh hoặc sự can thiệp một cách vụng về, thiếu tế nhị hoặc không phù hợp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De soldaten gingen ruw te werk."

    "Những người lính đã hành động một cách thô bạo."

  • "Hij behandelde haar met ruwe hand."

    "Anh ta đối xử với cô ấy một cách thô bạo."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'ruw' có nghĩa là thô, bạo lực, không tế nhị. Nó có thể được sử dụng để mô tả hành động, lời nói hoặc tính cách.

Ngữ pháp (Grammatica)