(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vlak
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Âm nhạc, Tài chính

vlak

/vlɑk/
bằng phẳng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vlak" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met een egaal, gelijk oppervlak; niet gebogen of rond.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có bề mặt bằng phẳng, đều đặn; không cong hoặc tròn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De tafel heeft een mooi vlak oppervlak."

    "Cái bàn có một bề mặt phẳng đẹp."

  • "De weg was na de reparatie weer vlak."

    "Con đường đã bằng phẳng trở lại sau khi sửa chữa."

  • "Hij presenteerde een vlak plan."

    "Anh ấy đã trình bày một kế hoạch đơn giản/cơ bản."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'vlak' trong tiếng Hà Lan dùng làm tính từ miêu tả bề mặt không có chỗ lồi lõm, nhẵn nhụi, bằng phẳng. Nó có thể áp dụng cho cả bề mặt vật lý (bàn, sàn) và các khái niệm trừu tượng hơn (bản kế hoạch). Không có mạo từ đi kèm vì nó là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het meer is zo vlak als een spiegel."

    "Hồ nước phẳng lặng như gương."

  • "De tafel is vlak, dus je kunt er makkelijk op schrijven."

    "Cái bàn phẳng, vì vậy bạn có thể dễ dàng viết lên nó."

  • "Dit vlak landschap is perfect om te fietsen."

    "Phong cảnh đồng bằng này rất thích hợp để đạp xe."