vereren
Định nghĩa "vereren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Eer bewijzen aan; lof toezwaaien; in aanzien doen stijgen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tôn vinh, ca ngợi, làm rạng danh, làm đẹp thêm.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De gemeenschap wil de helden van de oorlog vereren met een monument."
"Cộng đồng muốn tôn vinh những anh hùng của cuộc chiến bằng một tượng đài."
"We vereren haar voor haar moed en toewijding."
"Chúng ta tôn vinh cô ấy vì lòng dũng cảm và sự tận tâm của cô ấy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ không tách rời.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | vereren | Wij moeten onze helden vereren. (Chúng ta nên tôn kính những người hùng của mình.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | vereer | Ik vereer mijn grootouders. (Tôi tôn kính ông bà của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | vereerde | Hij vereerde de goden met offers. (Anh ấy tôn kính các vị thần bằng những lễ vật.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | vereerd | Zij is vereerd met de prijs. (Cô ấy vinh dự nhận được giải thưởng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De mensen vereren de koning en de koningin."
"Người dân tôn kính nhà vua và hoàng hậu."
-
"Het volk is aan het vereren van hun helden met bloemen en liederen."
"Người dân đang tôn vinh những anh hùng của họ bằng hoa và những bài hát."
-
"Omdat ze hun god zo graag wilden vereren, bouwden de mensen een grote tempel."
"Bởi vì họ muốn tôn thờ vị thần của họ, người dân đã xây dựng một ngôi đền lớn."
-
"Het volk vereerde de held na zijn moedige daden."
"Người dân tôn kính người anh hùng sau những hành động dũng cảm của anh ta."
-
"Gisteren wandelde ik in het park. (V2-regel)"
"Hôm qua tôi đã đi dạo trong công viên."
-
"Ik ruim de kamer op. (opruimen)"
"Tôi dọn dẹp phòng."
-
"Het volk vereert de koning vanwege zijn moed en wijsheid."
"Người dân tôn kính nhà vua vì sự dũng cảm và trí tuệ của ông."
-
"De kunstenaar werd vereerd met een prestigieuze prijs voor zijn levenswerk."
"Người nghệ sĩ được vinh danh bằng một giải thưởng danh giá cho sự nghiệp cả đời của mình."
-
"Sommige culturen vereren hun voorouders door middel van rituelen en offers."
"Một số nền văn hóa tôn kính tổ tiên của họ thông qua các nghi lễ và lễ vật."
-
"De fans vereren de zanger als een god."
"Người hâm mộ tôn thờ ca sĩ như một vị thần."
-
"Het volk vereerde de koning voor zijn wijsheid en moed."
"Người dân tôn kính nhà vua vì sự thông thái và lòng dũng cảm của ông."
-
"Wij vereren onze voorouders door hun tradities te respecteren."
"Chúng ta tôn kính tổ tiên bằng cách tôn trọng truyền thống của họ."
-
"De bevolking vereert de koning als een symbool van eenheid."
"Người dân tôn kính nhà vua như một biểu tượng của sự thống nhất."
-
"Het museum vereert de kunstenaar door een overzichtstentoonstelling van zijn werk te organiseren."
"Bảo tàng tôn vinh người nghệ sĩ bằng cách tổ chức một cuộc triển lãm tổng quan về các tác phẩm của ông."
-
"Sommige culturen vereren hun voorouders met speciale ceremonies en rituelen."
"Một số nền văn hóa tôn kính tổ tiên của họ bằng các nghi lễ và nghi thức đặc biệt."
