(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bekijken
A2
werkwoord A2 Tổng quát

bekijken

/bəˈkɛikən/
xem xét
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bekijken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Kijken naar iets om het te beoordelen of te onderzoeken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kiểm tra hoặc xem xét cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Wil je deze foto bekijken?"

    "Bạn có muốn xem bức ảnh này không?"

  • "De politie bekijkt de bewakingsbeelden."

    "Cảnh sát đang xem lại các đoạn phim giám sát."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

kijken naar(nhìn vào, xem) observeren(quan sát) inspecteren(thanh tra, kiểm tra)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách. Khi chia ở thì hiện tại hoặc quá khứ đơn, tiền tố 'bekijk' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu. Ví dụ: Ik bekijk de film (Tôi xem phim). Gisteren bekeken wij de tentoonstelling (Hôm qua chúng tôi đã xem triển lãm).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) bekijken
We moeten de situatie bekijken.
(Chúng ta cần xem xét tình hình.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) bekijk
Ik bekijk de foto's.
(Tôi xem những bức ảnh.)
Past Simple (quá khứ đơn) bekeek
Hij bekeek de brief zorgvuldig.
(Anh ấy xem xét lá thư một cách cẩn thận.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) bekeken
De film is al bekeken door duizenden mensen.
(Bộ phim đã được hàng ngàn người xem.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "We moeten de resultaten van het experiment bekijken om te zien of onze hypothese klopt."

    "Chúng ta phải xem xét kết quả của thí nghiệm để xem liệu giả thuyết của chúng ta có đúng không."

  • "De architect gaat de plannen voor het nieuwe museum bekijken voordat de bouw begint."

    "Kiến trúc sư sẽ xem xét các kế hoạch cho bảo tàng mới trước khi bắt đầu xây dựng."

  • "Je moet de kleine lettertjes bekijken voordat je een contract ondertekent."

    "Bạn phải xem xét kỹ các điều khoản nhỏ trước khi ký hợp đồng."

Quá khứ đơn
  • "Wij moeten de resultaten van het onderzoek bekijken om tot een conclusie te komen."

    "Chúng ta cần xem xét kết quả nghiên cứu để đi đến một kết luận."

  • "Hij bekeek de foto's aandachtig, op zoek naar details."

    "Anh ấy xem những bức ảnh một cách chăm chú, tìm kiếm những chi tiết."

  • "De inspecteur bekijkt het gebouw grondig om de veiligheid te garanderen."

    "Thanh tra viên xem xét tòa nhà kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn."

Thì Hiện tại đơn
  • "Wij moeten de resultaten van het onderzoek bekijken voordat we een beslissing nemen."

    "Chúng ta cần xem xét kết quả nghiên cứu trước khi đưa ra quyết định."

  • "De architect wil het nieuwe gebouw bekijken om te controleren of alles volgens plan verloopt."

    "Kiến trúc sư muốn xem xét tòa nhà mới để kiểm tra xem mọi thứ có diễn ra theo đúng kế hoạch hay không."

  • "Ik bekijk elke ochtend het nieuws om op de hoogte te blijven van de actuele gebeurtenissen."

    "Tôi xem tin tức mỗi sáng để cập nhật những sự kiện hiện tại."

Hiện tại hoàn thành
  • "Ik wil het schilderij nauwkeurig bekijken om de details te waarderen."

    "Tôi muốn xem xét kỹ lưỡng bức tranh để đánh giá cao các chi tiết."

  • "Heb je de nieuwe film al bekeken?"

    "Bạn đã xem bộ phim mới chưa?"

  • "De dokter moet de resultaten van het onderzoek bekijken."

    "Bác sĩ cần xem xét kết quả của cuộc kiểm tra."

Quá khứ hoàn thành
  • "De recensent heeft de film bekeken om een eerlijke beoordeling te geven."

    "Nhà phê bình đã xem bộ phim để đưa ra một đánh giá công bằng."

  • "Voordat ik naar het feest ging, had ik mijn huiswerk al gemaakt."

    "Trước khi tôi đi dự tiệc, tôi đã làm xong bài tập về nhà rồi."

  • "Nadat zij de documenten had ondertekend, stuurde ze ze op."

    "Sau khi cô ấy đã ký các tài liệu, cô ấy đã gửi chúng đi."