(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bezet
A2
adjectief A2 General

bezet

/bəˈzɛt/
có người
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bezet" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In gebruik door iemand; niet vrij.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đang được sử dụng bởi ai đó; bận rộn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De telefoon staat nog bezet."

    "Điện thoại vẫn còn có người đang sử dụng."

  • "Sorry, de vergaderruimte is bezet."

    "Xin lỗi, phòng họp đang có người sử dụng."

  • "Is deze stoel bezet?"

    "Ghế này có người ngồi không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

vrij(rảnh, trống, tự do) onbezet(không có người, trống)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là "có người", "đang sử dụng", "bận rộn". Nó thường được dùng để mô tả trạng thái của một vật (ví dụ: điện thoại, phòng) hoặc một người (ví dụ: ghế). Không có mạo từ đi kèm trực tiếp với tính từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)